wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 2 _ Bài 9

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"장학금을 받다" có nghĩa là gì?

a)

Nhận học bổng

b)

Chúc mừng

c)

Khao

d)

Chắc chắn

2.

"섭섭하다" có nghĩa là gì?

a)

Tiếc nuối

b)

Buồn

c)

Động viên, khích lệ

d)

Đỗ

3.

Từ nào có nghĩa là "căng thẳng"?

a)

긴자이 되다

b)

힘들어하다

c)

결과가 나오다

d)

소리를 지르다

4.

Từ nào có nghĩa là "vui vẻ, hạnh phúc"?

a)

행복하다

b)

섭섭하다

c)

부꾸럽다

d)

창피하다

5.

Từ nào có nghĩa là "đau lòng, phiền muộn"?

a)

속상하다

b)

짜증이 나다

c)

무섭다

d)

기쁘다

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 무슨 좋은 일 있어요?

나: 고향에서 친구가 놀러 와서 너무 ______.

a)

기뻐요

b)

기쁘요

c)

기쁘어요

d)

기뼜어요

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 기분이 좋을 때 어떻게 해요?

나: _______ 춤을 춰요.

a)

노래를 하면서

b)

노래를 하면

c)

노래를 해서

d)

노래를 하니까

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 비가 계속 오네요.

나: 내일은 더 ______.

a)

춥겠어요

b)

춥을 거예요

c)

춥었어요

d)

춥어요

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: '여름 이야기' 많이 슬퍼요?

나: 아니요, 별로 _______. 그냥 재미있어요.

a)

슬퍼지 않아요

b)

슬퍼 않아요

c)

슬퍼요

d)

슬퍼지요

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 일찍 왔네요.

나: ______ 택시를 타고 온 거예요.

a)

늦을까 봐

b)

늦어서

c)

늦으니까

d)

늦으면