wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ngữ âm bài 10

Total questions: 18

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

 

Đâu là nhóm âm hai môi:

a)

A. b p m

b)

B. f

c)

C. d t n l

d)

D. g k h

2.

Hãy tìm những âm thuộc nhóm âm đầu lưỡi:

a)

A. d, l

b)

B. g, k

c)

C. t, n

d)

D. b, p

3.

Đây là nét gì ?

a)

Chấm

b)

Phẩy

c)

Ngang

d)

Hất

4.

Các vận mẫu trong nhóm vận mẫu đơn?

a)

A. a o e

b)

B. er u ai

c)

C. i u ü

d)

D. q e ao

5.

ai, ei, ao, ou thuộc nhóm vận mẫu nào?

(a)  

6.

Vận mẫu được chia làm mấy nhóm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

Đây là nét gì ?

a)

Chấm

b)

Ngang

c)

Phẩy

d)

Hất

8.

Đây là nét gì ?

a)

Chấm

b)

Ngang

c)

Phẩy

d)

Hất

9.

Tìm chữ Hán "Nǐ hǎo"

a)

你汉

b)

祢妹

c)

祢好

d)

你好

10.

Đâu là các âm bật hơi?

a)

p t k q c ch

b)

d j q z sh ch

c)

b q c x zh r

d)

t h j sh ch r

11.

-i được đọc là "ư" khi đi với các phụ âm nào?

(được chọn nhiều đáp án)

a)

j x r zh ch

b)

r ch sh z

c)

c s zh sh

d)

sh s x q r

e)

x ch zh j z

12.

Đâu là phiên âm của số 10 (十)?

a)

b)

shì

c)

shí

d)

13.

Đâu là chữ hán của Đừng khách sáo

a)

对不起

b)

不客气

c)

没关系

d)

明天见

14.

"Xin Lỗi" trong tiếng Trung là?

a)

对不住

b)

没关系

c)

对不起

d)

不客气

15.

Âm nào là âm cần bật hơi?

a)

t,q,s

b)

t,q,ch

c)

q,t,x

d)

s,ch,t

16.

Số 25 trong tiếng Trung đọc như thế nào?

a)

二十五

b)

五十二

c)

二五

d)

五二

17.

Dịch câu "Bạn có khỏe không?" sang tiếng Trung

a)

你不好吗?

b)

你好吗?

c)

你是好吗?

d)

你不是好吗?

18.

"早上好" Có nghĩa là gì

a)

Chào buổi chiều

b)

Chào buổi tối

c)

chào buổi sáng

d)

chào buổi trưa