wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課(2)語彙

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

nhập nghĩa tiếng Việt của từ つらい

(a)  

2.

どんどん

(a)  

3.

待ち合わせ(まちあわせ)

(a)  

4.

発射する(はっしゃ)

(a)  

5.

足が重い(あしがおもい)

(a)  

6.

nhập tiếng Nhật của từ "reo, kêu"

(a)  

7.

"sinh đôi"

(a)  

8.

"cay cú, tiếc nuối"

(a)  

9.

"truyền thống"

(a)  

10.

"toàn bộ"

(a)  

11.

nhập Hiragana của từ 飛び乗る

(a)  

12.

伝統

(a)  

13.

専門家

(a)  

14.

目が回る

(a)  

15.

証明書

(a)  

16.

Nhập Kanji của từ はんたいほうこう

(a)  

17.

わたりどり

(a)  

18.

ねんまつ

(a)  

19.

ろんぶん

(a)  

20.

まちがいでんわ

(a)