wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đông Nam Á Tây Á Tây Nam Á Đông Á jfawjhfawahfa

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Nam Á có các kiểu cảnh quan nào?

a)

Rừng nhiệt đới ẩm, hoang mạc và thảo nguyên.

b)

Rừng nhiệt đới ẩm, rừng lá kim và xavan.

c)

Rừng nhiệt đới ẩm, thảo nguyên, hoang mạc và cảnh quan núi cao.

d)

Rừng nhiệt đới ẩm, xavan, hoang mạc và cảnh quan núi cao.

2.

Đô thị trên 8 triệu dân ở khu vực Nam Á là:

a)

Chennai. 

b)

Ca-ra-si. 

c)

Bangalo. 

d)

A-ma-đa-bat. 

3.

Dân cư khu vực Nam Á thưa thớt ở:

a)

Sơn nguyên Đê-can.

b)

Đồng bằng sông Hằng. 

c)

Đô thị lớn. 

d)

Đồng bằng ven biển.

4.

Dân cư Nam Á chủ yếu theo tôn giáo nào:

a)

Ấn Độ giáo và Hồi giáo.

b)

Phật giáo và Thiên Chúa giáo. 

c)

Hồi Giáo và Thiên Chúa giáo. 

d)

Hồi giáo và Phật giáo. 

5.

Quốc gia có dân số đông nhất khu vực Nam Á là:

a)

Ấn Độ.

b)

Băng-la-đét. 

c)

Nê-pan. 

d)

Bu-tan.

6.

Công nghiệp dệt nổi tiếng lâu đời ở Ấn Độ với hai trung tâm chính là:

a)

Niu Đê-li và Côn-ca-ta. 

b)

Ban-ga-lo và Chen-nai.

c)

Mum-bai và Ban-ga-lo. 

d)

Côn-ca-ta và Mum-bai. 

7.

Hoạt động kinh tế chủ yếu của hầu hết các nước trong khu vực Nam Á là:

a)

Công nghiệp.

b)

Dịch vụ.

c)

Lâm nghiệp.

d)

Nông nghiệp.

8.

Quốc gia có nền kinh tế phát triển nhất Nam Á là:

a)

Nê-pan.

b)

Băng-la-đet.

c)

Pa-kix-tan.

d)

Ấn Độ.

9.

Cách mạng xanh và cách mạng trắng là những cuộc cách mạng về lĩnh vực kinh tế nào?

a)

Lâm nghiệp.

b)

Dịch vụ.

c)

Công nghiệp.

d)

Nông nghiệp.

10.

Đông Á tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

11.

Phần hải đảo của khu vực Đông Á bao gồm:

a)

Quần đảo Nhật Bản, đảo Đài Loan và đảo Hải Nam.

b)

Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên.

c)

Đảo Đài Loan, bán đảo Triều Tiên, đảo Hải Nam.

d)

Quần đảo Nhật Bản và Trung Quốc.

12.

Địa hình phần hải đảo khu vực Đông Á có đặc điểm gì?

a)

Có nhiều đồi, núi thấp và đồng bằng rộng lớn.

b)

Miền núi trẻ thường có động đất và núi lửa.

c)

Có các bồn địa rộng lớn.

d)

Có nhiều dãy núi bị băng bao phủ quanh năm.

13.

Khí hậu ở phần hải đảo của khu vực Đông Á chủ yếu là:

a)

Khí hậu lục địa.

b)

Khí hậu gió mùa.

c)

Khí hậu núi cao.

d)

Khí hậu địa trung hải.

14.

Phần đất liền khu vực Đông Á bao gồm:

a)

Trung Quốc và bán đảo Triều Tiên.

b)

Trung Quốc và đảo Đài Loan.

c)

Đảo Đài Loan và đảo Hải Nam.

d)

Quần đảo Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên.

15.

Phần đất liền của Đông Á chiếm bao nhiêu phần trăm diện tích lãnh thổ?

a)

87,3%.

b)

78,5%.

c)

83,7%.

d)

80,0%.

16.

Cảnh quan ở phía đông phần đất liền của khu vực Đông Á chủ yếu là:

a)

Hoang mạc và bán hoang mạc.

b)

Đài nguyên.

c)

Thảo nguyên khô.

d)

Rừng.

17.

Các hệ thống sông lớn ở Đông Á gồm:

a)

Sông A-mua, Hoàng Hà, Trường Giang.

b)

Sông Ô-bi, Lê-na, A-mua.

c)

Sông Nin, sông Ấn, sông Hằng.

d)

Sông Mê Công, Hoàng Hà, Trường Giang.

18.

Các sông ở Đông Á có lũ lớn vào thời gian nào?

a)

Thu đông.

b)

Đông xuân.

c)

Cuối xuân, đầu hạ.

d)

Cuối hạ, đầu thu.

19.

Quốc gia có dân số đông nhất khu vực Đông Á là:

a)

Hàn Quốc.

b)

Trung Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

Triều Tiên.

20.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm phát triển kinh tế của các quốc gia và vùng lãnh thổ Đông Á?

a)

Phát triển nhanh và duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

b)

Quá trình phát triển từ sản xuất thay thế hàng nhập khẩu đến sản xuất để xuất khẩu.

c)

Có nền kinh tế đang phát triển, sản xuất nông nghiệp vẫn là chủ yếu.

d)

Các nước phát triển mạnh: Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc.