wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 2 _ Bài 11

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "cảm thấy áp lực"?

a)

부담을 갖다

b)

문제가 생기다

c)

어떡하다

d)

정리하다

2.

Từ nào có nghĩa là "sắp xếp"?

a)

정리하다

b)

신경쓰다

c)

갖다 주다

d)

부탁하다

3.

"반납하다" có nghĩa là gì?

a)

Trả lại

b)

Sửa chữa

c)

Chuyển, rời

d)

Thuê, mượn

4.

"설명하다" có nghĩa là gì?

a)

Giải thích

b)

Dạy

c)

Dịch

d)

Sửa chữa

5.

"귀찮다" có nghĩa là gì?

a)

Phiền phức, khó chịu

b)

Được giúp đỡ

c)

Nhận được sự nhờ vả

d)

Đáng tin cậy

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 언니, 커피 드실래요?

나: 커피는 방금 _______, 다른 거 없어?

a)

마셨는데

b)

마시는데

c)

마신데

d)

마실데

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 선생님, 안 보인는데 좀 크게 ________.

나: 이제 보여요?

a)

써 주세요

b)

쓰세요

c)

쓰기는요

d)

써요

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 숙제가 너무 어렵지 않아요?

나: ________. 너무 쉬워서 한 시간도 안 걸렸어요.

a)

어렵기는요

b)

어려워요

c)

어렵는데요

d)

어렵어요

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 뭐 먹어야 돼요?

나: 음식은 많이 있으니까 먹고 싶은 건 ______드세요.

a)

무엇이든지

b)

무엇든지

c)

무엇인데

d)

무엇이지

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 저 부탁이 ______ 들어주실 수 있으세요?

나: 뭔데요?

a)

있는데

b)

있은데

c)

있을데

d)

있데