Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 10 20.1

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Tie the knot =

(a)  

2.

Present =

(a)  

3.

Favourable =

(a)  

4.

Dependent =

(a)  

5.

Influence =

(a)  

6.

Associate with =

(a)  

7.

Eternal union =

(a)  

8.

(pre.) vượt qua >< trong tầm

(a)  

9.

(adj) bình thường >< bất thường

(a)  

10.

(n) chăm chỉ >< lười biếng

(a)  

11.

(adj) tốt >< thấp

(a)  

12.

(adj) khác biệt >< tương tự

(a)  

13.

1.    (cụm v) trao nhẫn

(a)  

14.

(phr.verb) khoe khoang, khoác lác

(a)  

15.

( cụm v) đóng vai trò

(a)  

16.

( cụm v) chú ý

(a)  

17.

(v) phản đối

(a)  

18.

(n) cặp đôi mới cưới

(a)  

19.

(cụm v) phát biểu

(a)  

20.

(cụm v) duy trì tương tác mắt

(a)  

21.

(adj) khác

(a)  

22.

(v) coi như

(a)  

23.

(pre.) đúng giờ, sớm hơn một chút

(a)  

24.

(pre.) vừa kịp giờ

(a)  

25.

(n) vị hôn phu

(a)  

26.

(cụm v) thề ước

(a)  

27.

Enrol=

(a)  

28.

Force=

(a)  

29.

Eliminate =

(a)  

30.

Allow=

(a)  

31.

Equal =

(a)  

32.

Discrimination =

(a)  

33.

Perform =

(a)  

34.

Pursue=

(a)  

35.

Prefer =

(a)  

36.

Fail =

(a)  

37.

Give up=

(a)  

38.

Subject =

(a)  

39.

Prevent =

(a)  

40.

Courage =

(a)  

41.

Be aware of

(a)  

42.

Pass=

(a)  

43.

Target =

(a)  

44.

Win =

(a)  

45.

Dependent =

(a)  

46.

Exhausted =

(a)  

47.

Share=

(a)  

48.

Wage =

(a)  

49.

Qualified =

(a)  

50.

Affect =

(a)  

51.

Address=

(a)  

52.

Allow=

(a)  

53.

Encourage =

(a)  

54.

Contribute to =

(a)  

55.

Pass down=

(a)  

56.

Budget =

(a)  

57.

Widen =

(a)  

58.

Concentrate on =

(a)  

59.

Reversal =

(a)  

60.

Remarkable =

(a)  

61.

Object =

(a)  

62.

(n) khoảng cách >< sự tương đồng

(a)  

63.

(adj) đáng chú ý >< không đáng kể

(a)  

64.

(v) đạt được >< mất

(a)  

65.

(n) công bằng >< bất bình đẳng

(a)  

66.

(v) đạt được >< từ bỏ

(a)  

67.

(v) xóa bỏ >< tạo ra

(a)  

68.

trang bị >< cướp đi

(a)  

69.

(n) phân biệt đối xử >< không thiên vị

(a)  

70.

trả giá đắt (cụm từ)

(a)  

71.

tiến bộ (cụm từ)

(a)  

72.

đăng kí khóa học (cụm từ)

(a)  

73.

thích A hơn B (cụm từ)

(a)  

74.

thiên vị con trai (cụm từ)

(a)  

75.

thiên vị con trai hơn con gái (cụm từ)

(a)  

76.

chia sẻ với ai (v- kèm giới từ)

(a)  

77.

dường như, xuất hiện ( Ving/ to V1)

(a)  

78.

học ( Ving/ to V1)

(a)  

79.

tuyên bố ( Ving/ to V1)

(a)  

80.

khao khát ( Ving/ to V1)

(a)  

81.

có xu hướng ( Ving/ to V1)

(a)  

82.

có ý định ( Ving/ to V1)

(a)  

83.

chuẩn bị ( Ving/ to V1)

(a)  

84.

dường như ( Ving/ to V1)

(a)  

85.

hứa ( Ving/ to V1)

(a)  

86.

xoay xở ( Ving/ to V1)

(a)  

87.

hi vọng ( Ving/ to V1)

(a)  

88.

lãng phí ( Ving/ to V1)

(a)  

89.

không thích (Ving/ to V1)

(a)  

90.

cho phép (Ving/ to V1)

(a)  

91.

khuyên (Ving/ to V1)

(a)  

92.

khuyến khích ( Ving/ to V1)

(a)  

93.

be used to Ving?

(a)  

94.

không thể ngừng (Ving/ to V1)

(a)  

95.

bận rộn (Ving/ to V1)

(a)  

96.

liều lĩnh ( Ving/ to V1)

(a)  

97.

đáng ( Ving/ to V1)

(a)  

98.

trông mong ( Ving/ to V1)

(a)  

99.

không thể chịu đựng (Ving/ to V1)

(a)  

100.

it's no use/ good Ving=?

(a)