wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập theme 1-5- smart start 2

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

2.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

3.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

4.

What colour is it?

a)

Red

b)

Black

c)

White

d)

Purple

5.

Which things are black?

a)
b)
c)
d)
6.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
7.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
8.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

9.

Trả lời câu hỏi theo tranh

(a)  

10.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
11.

Chọn từ tương ứng với tranh

a)
b)
c)
d)
12.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

13.

Choose the correct picture (Chọn bức tranh đúng)

A yellow book

a)
b)
c)
d)
14.

What's this?

a)

It's a brown chair

b)

It's a brown desk

c)

It's a red chair

d)

It's a blue chair

15.

Brown

a)
b)
c)
16.

White

a)
b)
c)
17.

Orange

a)
b)
c)
18.

Yellow

a)
b)
c)
19.

What's this?

a)

It's a brown chair

b)

It's a brown desk

c)

It's a red pen

d)

It's a blue chair

20.

What's this?

a)

It's a green chair

b)

It's a brown desk

c)

It's a red pen

d)

It's a yellow school bag

21.

MOTHER

a)
b)
c)
d)
22.

FATHER

a)
b)
c)
d)
23.

SISTER

a)
b)
c)
d)
24.

BROTHER

a)
b)
c)
d)
25.

BABY BROTHER

a)
b)
c)
d)
26.

FAMILY

a)
b)
c)
d)
27.

SISTER

(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.

She is my mother.

a)
b)
31.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

32.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

33.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

34.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

35.

anh trai

(a)  

36.

chị gái

(a)  

37.

Sister là ???

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh

d)

Chị

38.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
39.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
40.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
41.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
42.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
43.
a)
b)
c)
44.

a)
b)
c)
45.

a)
b)
c)
46.

a)
b)
c)
47.

Chọn chữ đúng với hình.

Con chú ý chữ cái đầu của từ để chọn cho đúng.

a)

ruler

b)

book

c)

eraser

48.

Chọn chữ đúng với hình.

Con chú ý chữ cái đầu của từ để chọn cho đúng.

a)

backpack

b)

pencil

c)

notebook

49.

CHỮ CÁI ĐẦU TIÊN CỦA TỪ SAU LÀ GÌ?

__pple

a)

a

b)

b

c)

c

50.

CHỮ CÁI ĐẦU TIÊN CỦA TỪ SAU LÀ GÌ?

_uler

a)

b

b)

no

c)

r

51.
a)
b)
c)
d)
52.
a)
b)
c)
d)
53.
a)
b)
c)
d)
54.

Nghe và chọn bức tranh đúng

a)
b)
c)
55.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
56.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
57.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
58.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
59.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
60.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
61.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
62.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
63.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
64.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
65.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
66.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
c)
67.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
68.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)
b)
69.

Dịch sang tiếng anh: “Đứng lên”

(a)  

70.

Dịch sang tiếng Anh: “Ngồi xuống”

(a)  

71.

Hands ....

a)

up

b)

down

72.

Hands ......

a)

up

b)

down

73.

Be .....!

a)

quick

b)

quiet

c)

quite

74.

“Make a line” có nghĩa là....

a)

Xếp 1 hàng.

b)

Xếp 2 hàng.

c)

Xếp 3 hàng.

d)

Xếp nhiều hàng.

75.

“Vui lòng đứng lên“ dịch là...

a)

Stand down.

b)

Stand up.

c)

Sit down, please.

d)

Stand up, please.

76.

_ _ _ _ a line.

(a)  

77.

_ _ _ down, please.

(a)  

78.

It’s (a)   C

79.

What letter is this? - ........

a)

It’s letter A.

b)

It’s leter A.

80.

What letter is this? 

a)

This is the letter G.

b)

This is the letter Z.

c)

This is the letter J.

81.

This is the letter (a)  

82.

This is the letter (a)  

83.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

84.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

85.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

86.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

87.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

88.

Điền chữ cái còn thiếu

tw (a)  

89.

Điền chữ cái còn thiếu

o _ e

(a)  

90.

Điền chữ cái còn thiếu

thr (a)   e

91.

Điền chữ cái còn thiếu

f (a)   ur

92.

Điền chữ cái còn thiếu

(a)   ight

93.

Điền chữ cái còn thiếu

Se (a)   en

94.

Re-order the letters to make a meaningful word

(Sắp xếp lại các chữ sau để được từ đúng)

EERTH

(a)  

95.

one + eight = ..........

a)

9

b)

8

c)

10

96.

nine + one = ........

a)

6

b)

8

c)

10

97.

2,4,6

a)

two, five, six

b)

two, four, six

c)

one, two, three