WorksheetsSinh 12 bài 25: Học thuyết Lamac và học thuyết Đacuyn
Total questions: 20
Worksheet time: 23mins
Theo Đacuyn, cơ chế chủ yếu của quá trình tiến hóa là:
Sự củng cố ngẫu nhiên những đột biến trung tính
Các biến dị thu được trong đời cá thể đều di truyền
Các biến đổi nhỏ, riêng rẽ tích lũy thành các biến đổi lớn, phổ biến nhờ chọn lọc tự nhiên
Sự biến đổi của sinh vật chủ yếu do sự biến đổi của ngoại cảnh
Theo Lamac,ngoại cảnh có vai trò là nhân tố chính:
Làm cho các loài biến đổi dần dà và liên tục
Làm cho các loài có khả năng thích nghi với môi trường thay đổi
Sự biến đổi của sinh vật chủ yếu do sự biến đổi của ngoại cảnh
Làm tăng tính đa dạng của loài
Phát biểu nào là không đúng với quan niệm của Lamac?
Tiến hóa là sự phát triển có kế thừa lịch sử, theo hướng từ đơn giản đến phức tạp
Sinh vật vốn có khuynh hướng không ngừng vươn lên tự hoàn thiện
Biến dị cá thể là nguồn nguyên liệu chủ yếu trong chọn giống và tiến hóa
Sinh vật vốn có khả năng phản ứng phù hợp với sự thay đổi của ngoại cảnh nên không bị đào thải
Theo Đacuyn, nguồn nguyên liệu của chọn giống và tiến hóa là
những biến đổi trên cơ thể sinh vật dưới tác dụng trực tiếp của điều kiện sống
các biến dị cá thể phát sinh trong quá trình sinh sản theo những hướng không xác định
những biến đổi do tập quán hoạt động
biến dị di truyền
Tồn tại chính trong học thuyết Đacuyn là
Giải thích không thành công cơ chế hình thành các đặc điểm thích nghi
Chưa hiểu rõ nguyên nhân của phát sinh biến dị và cơ chế di truyền của các biến dị
Chưa giải thích được quá trình hình thành loài mới
Chưa thành công trong việc xây dựng luận điểm về nguồn gốc của các loài
Quan niệm của Lamac về sự biến đổi của sinh vật tương ứng với điều kiện ngoại cảnh phù hợp với khái niệm nào trong quan niệm hiện đại?
Biến dị
Di truyền
Thường biến
Đột biến
CLTN tác động lên quần thể vi khuẩn mạnh mẽ hơn tác động lên một quần thể sinh vật nhân thực vì
vi khuẩn có ít gen nên tỉ lệ gen mang đột biến lớn
CLTN tác động trực tiếp lên kiểu hình và gián tiếp lên kiểu gen
vi khuẩn trao đổi chất mạnh và nhanh nên dễ chịu ảnh hưởng của môi trường
vi khuẩn sinh sản nhanh và ở dạng đơn gen nên gen đột biến biểu hiện ngay ra kiểu hình
Theo Đacuyn loại biến dị nào có vai trò chính trong biến hóa?
Biến dị xác định
Biến dị tương quan
Biến dị không xác định
Biến dị tập nhiễm
Câu nào sau đây đúng?
Đột biến là nguồn nguyên liệu thứ cấp của CLTN
Biến dị tổ hợp là nguồn nguyên liệu sơ cấp của CLTN
CLTN là nhân tố định hướng cho quá trình tiến hóa
Đột biến không phải là nguồn nguyên liệu của tiến hóa
Theo quan điểm hiện đại, phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về CLTN?
Kết quả của CLTN là sự sống sót của những cá thể sinh sản tốt nhất
Động lực của CLTN là nhu cầu, thị hiếu nhiều mặt của con người
Vai trò của CLTN là quy định nhịp điệu và chiều hướng biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể, định hướng quá trình tiến hóa
Bản chất của CLTN là quá trình phân hóa khả năng sống sót của các kiểu gen khác nhau trong quần thể
Kết quả của chọn lọc tự nhiên theo quan niệm của Đacuyn:
Hình thành các loài mới
Hình thành các nòi mới
Hình thành các giống mới
Hình thành các nhóm phân loại
Khái niệm biến dị cá thể theo Đacuyn:
Những đặc điểm sai khác giữa các cá thể cùng loài phát sinh trong quá trình sinh sản, theo những hướng không xác định. Là nguồn nguyên liệu của chọn giống và tiến hoá
Sự tái tổ hợp lại các gen trong quá trình di truyền do hoạt dộng sinh sản hữu tính
Do sự phát sinh các đột biến trong quá trình sinh sản
B và C đúng
Theo Đacuyn, biến dị cá thể ở sinh vật phải thông qua quá trình nào sau đây để di truyền lại cho các thế hệ sau?
Chọn lọc tự nhiên
Sinh sản
Chọn lọc nhân tạo
Tương tác giữa cá thể với môi trường sống
Trong các cặp có quan hệ thuật ngữ “chọn lọc nhân tạo” được cho dưới đây, cặp nào được xem là không thực sự thích hợp?
Chọn lọc nhân tạo - sự sống sót của vật nuôi, cây trồng thích nghi nhất
Chọn lọc nhân tạo - hình thành đặc điểm thích nghi ở vật nuôi
Chọn lọc nhân tạo - tạo ra giống cây trồng, vật nuôi mới trong phạm vi cùng một loài
Động lực của chọn lọc nhân tạo - nhu cầu kinh tế và thị hiếu thẩm mỹ của con người
Theo Đacuyn, nhân tố chính quy định chiều hướng và tốc độ biến đổi của các giống vật nuôi cây trồng là:
Chọn lọc tự nhiên
Đấu tranh sinh tồn
Phân li tính trạng
Chọn lọc nhân tạo
Một tổ chức sinh học được gọi là đơn vị tiến cơ sở khi thỏa mãn những điều kiện nào sau đây?
(1). Có tính toàn vẹn trong không gian và thời gian
(2). Biến đổi cấu trúc di truyền qua các thế hệ
(3). Tồn tại thực trong tự nhiên
(4). Có tính toàn vẹn về sinh sản và di truyền
(1), (2), (3) và (4)
(2), (3) và (4)
(1) và (2)
(1), (2) và (3)
Phát biểu nào là không đúng với quan niệm của Lamac?
Tiến hóa là sự phát triển có kế thừa lịch sử, theo hướng từ đơn giản đến phức tạp
Sinh vật vốn có khuynh hướng không ngừng vươn lên tự hoàn thiện
Sinh vật vốn có khả năng phản ứng phù hợp với sự thay đổi của ngoại cảnh nên không bị đào thải
Biến dị cá thể là nguồn nguyên liệu chủ yếu trong chọn giống và tiến hóa
Người đầu tiên đưa ra khái niệm về biến dị cá thể là:
Đacuyn
Lamac
Menđen
Mayơ
Đacuyn đã đề xuất vấn đề nào trong công trình nghiên cứu về tiến hóa của mình?
Thuật ngữ: “Tiến hóa”
DNA là vật liệu di truyền
Lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên
Sự phân chia độc lập các NST
Theo quan điểm của Đacuyn, nội dung của chọn lọc tự nhiên là:
Đào thải các biến dị có hại, tích lũy các biến dị có lợi
Từ các dạng hoang dại ban đầu tạo ra nhiều giống mới
Đào thải các biến dị có hại, tích lũy các biến dị có lợi phù hợp với muc tiêu của con người
Hình thành nhiều loài mới mang nhiều đặc điểm thích nghi
