wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 2 _ Bài 15

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"중개인" có nghĩa là gì?

a)

Người môi giới

b)

Văn phòng môi giới nhà đất

c)

Văn phòng

d)

Khách thuê nhà

2.

"현관" có nghĩa là gì?

a)

Hành lang

b)

Phòng bếp

c)

Phòng khách

d)

Vườn

3.

"전망이 좋다" có nghĩa là gì?

a)

View đẹp

b)

Có sẵn đồ

c)

Có phòng tắm

d)

4.

Từ nào có nghĩa là "thoáng đãng"?

a)

공기가 잘 동하다

b)

가구가 있다

c)

지은 지 오래되다

d)

집이 낡다

5.

Từ nào có nghĩa là "tiện nghi"?

a)

시설이 좋다

b)

공사를 하다

c)

환하다

d)

비슷비슷하다

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 일요일에 뭐 할 거예요?

나: 쉬면서 소설책을 _______.

a)

읽을까 해요

b)

읽었으면 좋겠어요

c)

읽었어요

d)

읽을 거예요

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 오늘 날씨 어때요?

나: _________ 따뜻해요.

a)

어제에 비해서

b)

어제에 대해

c)

어제만큼

d)

어제라서

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 이번 휴가 때 어디 갈까요?

나: 저는 바다에 놀러 __________.

a)

갔으면 좋겠어요

b)

가면 좋겠어요

c)

가는으면 좋겠어요

d)

가겠어요

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: ______ 드릴까요?

나: 이만큼만 주세요.

a)

얼마만큼

b)

무슨만큼

c)

어디만큼

d)

언제만큼

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 왜 이렇게 늦었어요?

나: 회사까지 한 시간이나 걸렸어요. 집이 회사에서 ________.

a)

가까웠으면 좋겠어요

b)

가깝겠어요

c)

가까워면 좋겠어요

d)

가까웠으면 겠어요