wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ES6- U7- Vocabulary check

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

1. Cuộc phiêu lưu (N)

(a)  

2.

Mang tính phiêu lưu, mạo hiểm (Adj.)

(a)  

3.

Người đi phiêu lưu (N)

(a)  

4.

Giáo dục (V)

(a)  

5.

Nhà giáo dục (N)

(a)  

6.

nền, ngành, sự giáo dục (N)

(a)  

7.

thuộc về giáo dục (ADJ)

(a)  

8.

Giải trí (V)

(a)  

9.

sự giải trí (N)

(a)  

10.

Mang tính giải trí (adj)

(a)  

11.

buồn cười (adj)

(a)  

12.

sự khôi hài, sự buồn cười

(a)  

13.

thuộc về địa phương (Adj)

(a)  

14.

thuộc về quốc gia (adj)

(a)  

15.

thuộc về quốc tế (adj)

(a)  

16.

quốc gia (N)

(a)  

17.

quốc gia hóa (v)

(a)  

18.

người xem truyền hình (N)

(a)  

19.

Phim dài kì trên truyền hình

(a)  

20.

người đọc bản tin trên đài, truyền hình

(a)  

21.

thuộc âm nhạc

(a)  

22.

tác phong, phong cách, cách thức

(a)  

23.

phim tài liệu (N)

(a)  

24.

khán giả (n)- người dự một chương trình trực tiếp

(a)  

25.

thông báo (v)

(a)