wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 7-Unit 8-Films-TEST 1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Plan

a)

Kế hoạch

b)

Cây

c)

Hoa

d)

Máy bay

2.

Romantic comedy

a)

Phim kinh dị

b)

Phim hài lãng mạn

c)

Phim hoạt hình

d)

Phim hành động

3.

Paper

a)

Phấn

b)

Báo chí

c)

Giấy

d)

Bàn

4.

Plant

a)

Gió

b)

Mặt trời

c)

Mây

d)

Cây

5.

Section

a)

Phần,mục

b)

Lựa chọn

c)

Nhà khoa học

d)

Giáo viên

6.

Horror film

a)

Phim khoa học viễn tưởng

b)

Phim kinh dị

c)

Phim ma

d)

Phim hài

7.

Action film

a)

Phim tài liệu

b)

Phim hoạt hình

c)

Phim hành động

d)

Phim kinh dị

8.

Animation

a)

Phim hoạt hình

b)

Phim khoa học viễn tưởng

c)

Phim ma

d)

Phim tài liệu

9.

Documentary

a)

Phim hài lãng mạn

b)

Phim kinh dị

c)

Phim hài

d)

Phim tài liệu

10.

Cartoon

a)

Phim tài liệu

b)

Phim hài

c)

Phim hoạt hình

d)

Phim hành động

11.

Comedy

a)

Phim hoạt hình

b)

Phim hài

c)

Phim ma

d)

Phim hài lãng mạn

12.

Thriller

a)

Phim khoa học viễn tưởng

b)

Phim hoạt hình

c)

Phim ma

d)

Phim kinh dị

13.

Science fiction

a)

Phim khoa học viễn tưởng

b)

Phim ma

c)

Phim hài

d)

Phim hoạt hình

14.

Professor

a)

Đạo diễn

b)

Giáo sư

c)

Công nhân

d)

Chủ tịch

15.

Although

a)

Tuy nhiên

b)

Mặc dù

c)

Thay vì

d)

Bởi vì

16.

Decide to

a)

Gợi ý

b)

Cảnh báo

c)

Quyết định

d)

Nhắc nhở

17.

hilarious

/hɪˈleəriəs/

(adj)

a)

Kinh dị, kinh hoảng

b)

Vui nhộn, hài hước

18.

gripping

/ˈɡrɪpɪŋ/

(adj)

a)

thú vị, hấp dẫn

b)

đáng sợ

19.

entertaining

/entəˈteɪnɪŋ/

(adj)

 

a)

đáng sợ

b)

Hấp dẫn,

 thú vị

20.

horror

/ˈhɒrər/

(n)

a)

Kinh dị, kinh hoảng

b)

Vui nhộn, hài hước

21.

Moving

/ˈmuːvɪŋ/

(adj)

a)

Cảm động

b)

Bài đánh giá

22.

Review

/rɪˈvjuː/

(n)

a)

Bài đánh giá

b)

Đáng sợ

23.

Terrifying

/ˈterɪfaɪɪŋ/

(adj)

a)

Đáng sợ

b)

Cảm động

24.

Violent

/ˈvaɪələnt/

(adj)

a)

Bạo lực

b)

Đáng sợ

25.

HILARIOUS

a)

hài hước

b)

thú vị

c)

sợ

d)

mệt mỏi

26.

GRIPPING

a)

hài hước

b)

thú vị

c)

sợ

d)

cảm động

27.

SCARY

a)

thú vị

b)

hài hước

c)

cảm động

d)

đáng sợ

28.

FRIGHTENING

a)

gây sợ hãi

b)

đáng sợ

c)

hài hước

d)

thú vị

29.

MOVING

a)

đáng sợ

b)

hài hước

c)

cảm động

d)

mệt mỏi

30.

EXHAUSTED

a)

đuối, kiệt sức

b)

gây hiểu lầm

c)

bạo lực

d)

gây sốc

31.

VIOLENT

a)

gây sốc

b)

đáng sợ

c)

frightening

d)

bạo lực

32.

SHOCKING

a)

gây sốc

b)

làm phiền

c)

bạo lực

33.

EMBARRASING

a)

làm phiền

b)

ngại ngùng

c)

mệt mỏi

34.

ROMANTIC

a)

đáng sợ

b)

kinh dị

c)

lãng mạn

35.

A deserted island

a)

đảo hoang

b)

quần đảo

c)

đảo chìm

36.

To fall in love with s.o

a)

ghét ai đó

b)

yêu một ai đó

c)

yêu thầm ai đó

37.

CRITIC

a)

nhà phê bình

b)

nhà văn

c)

người nổi tiếng

38.

plot = content

a)

nội dung

b)

vị trí

c)

hội nghị

39.

science fiction (sci-fi) (n)

a)

áp phích quảng cáo

b)

môn khoa học

c)

phim khoa học viễn tưởng

d)

hóa học

40.

thriller (n)

a)

phim hoạt hình

b)

phim kinh dị, giật gân

c)

tuồng

d)

phim hài hước

41.

horror film

a)

phim kinh dị

b)

phim hài hước

c)

phim hoạt hình

d)

kịch

42.

phim tài liệu

a)

violent

b)

disaster

c)

document

d)

documentary

43.

đóng vai chính

a)

star (v)

b)

star (n)

c)

start (v)

d)

stop (v)

44.

A deserted island

a)

đảo hoang

b)

quần đảo

c)

đảo chìm

45.

CRITIC

a)

nhà phê bình

b)

nhà văn

c)

người nổi tiếng

46.

Deserted

/dɪˈzɜːtɪd/

(adj)

a)

bị bỏ hoang, không có người

b)

khó hiểu, gây bối rối

47.

entertaining

/entəˈteɪnɪŋ/

(adj)

 

a)

đáng sợ

b)

Hấp dẫn,

 thú vị

48.

shipwreck

/ˈʃɪprek/

(n)

a)

Bài đánh giá

b)

Đắm tàu

49.

Terrifying

/ˈterɪfaɪɪŋ/

(adj)

a)

Đáng sợ

b)

Cảm động

50.

Write the following words in English:

1. đáng sợ

(a)