Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6_Unit 3_My friends_Vocabulary

Total questions: 52

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

vẻ bề ngoài, ngoại hình

(a)  

2.

cánh tay

(a)  

3.

má

(a)  

4.

mũm mĩm, mập mạp

(a)  

5.

tai

(a)  

6.

khuỷu tay

(a)  

7.

ngón tay

(a)  

8.

chân, bàn chân

(a)  

9.

lông

(a)  

10.

đầu gối

(a)  

11.

cẳng chân

(a)  

12.

cổ

(a)  

13.

mũi

(a)  

14.

vai

(a)  

15.

cái đuôi

(a)  

16.

răng

(a)  

17.

buồn tẻ

(a)  

18.

thông minh, khéo léo

(a)  

19.

tự tin (adj)

(a)  

20.

tò mò, thích tìm hiểu

(a)  

21.

yêu tự do

(a)  

22.

thân thiện

(a)  

23.

hài hước

(a)  

24.

chăm chỉ

(a)  

25.

độc lập, không phụ thuộc

(a)  

26.

tử tế, ân cần

(a)  

27.

tính cách

(a)  

28.

đáng tin cậy

(a)  

29.

có trách nhiệm

(a)  

30.

nhạy cảm

(a)  

31.

nghiêm túc

(a)  

32.

hay xấu hổ, nhút nhát

(a)  

33.

/aɪ/

(a)  

34.

/feɪs/ (n)

(a)  

35.

/ɡlɑːsɪz/

(a)  

36.

/hænd/

(a)  

37.

/hed/

(a)  

38.

/maʊθ/

(a)  

39.

/ˈtɔː.kə.tɪv/

(a)  

40.

/kriˈeɪ.tɪv/

(a)  

41.

/ʃɔːt/

(a)  

42.

/lɒŋ/

(a)  

43.

/blæk/

(a)  

44.

/blɒnd/

(a)  

45.

/ˈkɜː.li/

(a)  

46.

/streɪt/

(a)  

47.

/kwaɪər/

(a)  

48.

/ˈfaɪə.wɜːk kɒm.pəˈtɪʃ.ən/

(a)  

49.

/ˈɡreɪ.haʊnd ˈreɪ.sɪŋ/

(a)  

50.

/ˈfiːld ˌtrɪp/

(a)  

51.

/ˈtem.pəl/



(a)  

52.

/ˌvɒl.ənˈtɪər/

(a)