Worksheetsunit 5
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Appliance
a)
thiết bị
b)
chuẩn bị
c)
quần áo
d)
thiết kế
2.
Atlas
a)
bản đồ
b)
sơ đồ
c)
bản tin
d)
đồ
3.
bell
a)
cái chuông
b)
cái giếng
c)
cái đèn
d)
cái tivi
4.
Blindman’s bluff
a)
chơi bịt mắt bắt dê
b)
chơi đuổi bắt
c)
chơi bắn bi
d)
chơi quần vợt
5.
Calculator
a)
máy tính
b)
máy sấy
c)
máy lạnh
d)
máy giặt
6.
Energetic
a)
khiếu động
b)
mạnh mẽ
c)
yếu
d)
bình tĩnh
7.
equation
a)
công thức
b)
tỉ lệ
c)
tính toán
d)
phần trăm
8.
Experiment
a)
bài thí nghiệm
b)
thí sinh
c)
ví dụ
d)
thì nghiệm
9.
Famous
a)
nổi tiếng
b)
bình thường
c)
bình tĩnh
d)
nổi bật
10.
Household
a)
hộ gia đình
b)
hộ khẩu
c)
hộ chiếu
d)
hộ nghèo
11.
Marbles
a)
bắn bi
b)
bắn súng
c)
bịt mắt bắt dê
d)
quần vợt
12.
Portable
a)
cầm tay
b)
để tay
c)
có thể
d)
thư giãn
13.
Present
a)
hiện tại
b)
quá khứ
c)
hiện tượng
d)
quá trình
100 %
