wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第42課(言葉)

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

穴(   )空けます

a)

b)

c)

d)

2.

サッカーの試合(   )参加します。

a)

b)

c)

d)

3.

毎月

a)

hàng ngày

b)

hàng tuần

c)

hàng tháng

d)

hàng năm

4.

毎年

a)

hàng ngày

b)

hàng tuần

c)

hàng tháng

d)

hàng năm

5.

hồ

a)

b)

c)

d)

6.

これは誰ですか。

a)

べんごし

b)

けいさつ

c)

おんがくか

d)

歌手

7.

これは誰ですか

a)

医者

b)

音楽家

c)

看護師

d)

歯医者

8.

mỏng

a)

厚い

b)

薄い

c)

甘い

d)

辛い

9.

~(   )代わりに

a)

b)

c)

d)

10.

これは何ですか

a)

ピラミッド

b)

データ

c)

ファイル

d)

ベートーベン

11.

Phần Lan

a)

ポーランド

b)

ベトナム

c)

日本

d)

中国

12.

lịch sử

a)

歴史

b)

数学

c)

科学

d)

地理

13.

pháp luật

a)

法律

b)

教育

c)

歴史

d)

社会

14.

Chiến tranh

a)

戦争

b)

平和

c)

安全

d)

論文

15.

nhân viên công ty

a)

係員

b)

社員

c)

弁護士

d)

音楽家

16.

cần thiết

a)

必要

b)

安全

c)

詳しい

d)

目的