Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

What's your mater with you ?

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

the/What's / matter/you/?

4 lines
2.

Toothache

a)

Đau răng

b)

Đau tai

c)

Đau lưng

d)

Đau bụng

3.

Earache

a)

Đau răng

b)

Đau tai

c)

Đau lưng

d)

Đau bụng

4.

Stomach ache

a)

Đau răng

b)

Đau tai

c)

Đau lưng

d)

Đau bụng

5.

___________ the matter with her ?

- She has a toothache

a)

When's

b)

What's

c)

Where's

6.

Mai has a backache. She has a pain in her ______

a)

Throat

b)

Back

c)

Stomach

7.

Phong has a stomachache. She has a pain in her ______

a)

Throat

b)

Back

c)

Stomach

8.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: đau đầu

(a)  

9.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: đau rát cổ họng

(a)  

10.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: sốt

(a)  

11.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: bác sĩ

(a)  

12.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: nha sĩ

(a)  

13.

Em hãy viết từ tiếng anh tương ứng: nhiệt độ

(a)  

14.

What's the matter with you?

a)

I have an toothache.

b)

I have a toothache.

c)

I have a teethache.

d)

I have a fever.

15.

đau đầu - nhức đầu (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

16.

bị cảm lạnh

a)

have a cold

b)

broken leg

c)

headache

d)

fever

17.

đau họng

a)

a sore throat

b)

an earache

c)

a toothache

d)

a backache

18.
nurse
a)
y tá
b)
băng cá nhân
c)
thuốc
d)
bạn bị sao vậy?
19.

ear

a)

cơ thể

b)

tai

c)

mắt

d)

mặt

20.

eye

a)

mặt

b)

bàn chân

c)

bàn tay

d)

mắt

21.

face

a)

cơ thể

b)

bàn chân

c)

mắt

d)

mặt

22.

foot

a)

bàn tay

b)

bàn chân

c)

mặt

d)

chân

23.

hand

a)

tai

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

tai

24.

head

a)

chân

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

bàn chân

25.

leg

a)

miệng

b)

mũi

c)

chân

d)

đuôi

26.

mouth

a)

đuôi

b)

mũi

c)

cánh tay

d)

miệng

27.

nose

a)

đuôi

b)

bàn tay

c)

mũi

d)

đầu

28.
a)

Teeth

b)

Teth

c)

Teet

d)

Toth