wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 3 lpp 7

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

board game

a)

chung lối

b)

trò trên bàn cờ

c)

hy vọng

d)

kh có =((

2.

clean - up activity

a)

hoạt động

b)

hoạt động dọn rửa

c)

hết roii

d)

chúng ta

3.

collect

a)

mưa

b)

buồn

c)

sưu tập

d)

khác

4.

community

a)

tình nguyện

b)

cộng đồng

c)

yếu lòng

d)

t lười quaa

5.

community service

a)

hoạt động vì cộng đồng

b)

tất cả

c)

kỉ niệm

d)

vô hình

6.

develop

a)

dịch vụ

b)

phát triển

c)

quảng cáo

d)

chiến dịch

7.

donate

(a)  

8.

elderly

a)

trẻ trung

b)

người già

c)

sống còn

d)

đẳng thức

9.

exchange

(a)  

10.

flooded

a)

đắng cay

b)

tích cực nhee

c)

bị lũ lụt

d)

sầu v

11.

homeless

a)

vô gia cư

b)

thiếu thốn

c)

hẹn hò

d)

hệ thống

12.

mountainous

a)

thành phố

b)

tấp nập

c)

huhuu

d)

vùng núi

13.

nusring

a)

chăm sóc

b)

gạt bỏ

c)

kệ dii

d)

th

14.

nusring home

a)

viện dưỡng lão

b)

mộng mơ

c)

cùng nhau

d)

rời bỏ

15.

orphanage

(a)  

16.

plant

(a)  

17.

proud

(a)  

18.

provide

a)

mong manh

b)

17- 11-22

c)

dự án

d)

cung cấp

19.

rural area

a)

xung quanh

b)

rừng câyy

c)

thác nước

d)

vùng nông thôn

20.

skill

(a)  

21.

teenager

a)

thanh thiếu niên

b)

muộn rr

c)

đến trước

d)

nhường

22.

tutor

a)

phụ việc

b)

sinh học

c)

phụ đạo

d)

hoạt động

23.

volunteer

(a)