Worksheetsenglish 12 unit 6.7.8 đồng trái 6.7.1
Total questions: 101
Worksheet time: 36mins
Go extinct =
(a)
Endangered =
(a)
Vulnerable=
(a)
Poach =
(a)
Evolve =
(a)
Habitat =
(a)
Extinction =
(a)
Rare =
(a)
Survive =
(a)
Evolution =
(a)
Diversity =
(a)
(a): lộn xộn, trông rối mắt
(a)
(a): thông cảm, cảm thông
(a)
(n): đồng nghiệp
(a)
thư xin việc, thư giải thích đính kèm (n)
(a)
(n): doanh nghiệp, kinh doanh
(a)
(v): thể hiện
(a)
Fierce =
(a)
Fascinating =
(a)
Dedicate =
(a)
Restore =
(a)
Reserve =
(a)
Predator =
(a)
Severe =
(a)
Enforcement =
(a)
Improve =
(a)
Decline =
(a)
Abundant =
(a)
có ảnh hưởng lên (v)
(a)
thay đổi sự nghiệp (v)
(a)
nắm bắt cơ hội (v)
(a)
nhà sáng lập (n)
(a)
sự bất hạnh (n)
(a)
nuôi nấng (phr.verb)- đi kèm giới từ
(a)
(v) giữ bên ngoài >< cho phép vào
(a)
(v) cạn kiệt >< còn nguyên vẹn
(a)
(v) tìm ra >< giữ bí mật
(a)
(v) tham gia >< rời bỏ
(a)
(v) từ bỏ >< tiếp tục
(a)
Predict =
(a)
Inevitable =
(a)
Advanced =
(a)
In jeopardy =
(a)
(a): học thuật, giỏi các môn học thuật
(a)
(n): nhân viên hành chính
(a)
(v): tuân theo, phù hợp
(a)
(n): người nộp đơn xin việc
(a)
(adj) sơ khai >< hiện đại
(a)
(v) cấy vào >< tách ra
(a)
(v) diệt vong >< phục hồi
(a)
(cụm từ) tiến hành quan sát
(a)
(phr.verb) find out=?
(a)
(phr.verb) nối máy
(a)
(phr.verb) cắm điện
(a)
(phr.verb) nảy ra (ý tưởng)
(a)
(cụm từ) trung bình
(a)
(cụm từ) uổng công vô ích
(a)
(idiom) không sớm thì muộn
(a)
(n): sự thử việc, thời gian thử việc
(a)
(n): trình độ chuyên môn bằng cấp
(a)
(v): tuyển dụng
(a)
(a): thích hợp, phù hợp
(a)
(v): sơ tuyển
(a)
(v): chuyên về lĩnh vực nào đó
(a)
(v): điều chỉnh cho phù hợp
(a)
(cụm từ) đặt dấu chấm hết với
(a)
(adj) có khả năng
(a)
hoa giả ?
(a)
răng giả?
(a)
chân giả ?
(a)
tiền giả?
(a)
tay giả?
(a)
lông giả ?
(a)
bằng chứng giả?
(a)
trang sức giả?
(a)
weaver =?
(a)
motivate =?
(a)
improve =?
(a)
complex =?
(a)
belief =?
(a)
worship =?
(a)
shy =?
(a)
preferably =?
(a)
gain =?
(a)
inadequacy =?
(a)
continuous =?
(a)
means =?
(a)
thích xa hoa (adj) =?
(a)
thất nghiệp >< bổ sung thêm (adj)
(a)
nhẹ nhõm >< lo lắng (adj)
(a)
đáng tôn trọng >< không xứng đáng (adj)
(a)
cắt bỏ chi >< sửa chữa/ phục hồi (v)
(a)
tiết lộ >< giấu (v)
(a)
nổi lên >< phai mờ (v)
(a)
dân trí thấp >< có tri thức (adj)
(a)
giả tưởng >< có thật (adj)
(a)
thách thức >< dễ hiểu (adj)
(a)
bảo vệ >< bỏ rơi (v)
(a)
dễ hiểu (adj)
(a)
toàn diện (adj)
(a)
đảm nhận (phr.verb)
(a)
