wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E7 - UNIT 9 - PART 3

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
aquarium (n.)
a)
hồ cá, bể cá
b)
nón lưỡi trai
c)
con cua
d)
gối lót lưng
2.
cap (n.)
a)
nón lưỡi trai
b)
con cua
c)
gối lót lưng
d)
quyết định
3.
crab (n.)
a)
con cua
b)
gối lót lưng
c)
quyết định
d)
lối ra
4.
cushion (n.)
a)
gối lót lưng
b)
quyết định
c)
lối ra
d)
món quà
5.
to decide - decided
a)
quyết định
b)
lối ra
c)
món quà
d)
thợ làm tóc
6.
exit (n.)
a)
lối ra
b)
món quà
c)
thợ làm tóc
d)
cải thiện
7.
gift (n.)
a)
món quà
b)
thợ làm tóc
c)
cải thiện
d)
cái nắp
8.
hairdresser (n.)
a)
thợ làm tóc
b)
cải thiện
c)
cái nắp
d)
vải, vật liệu
9.
to improve - improved
a)
cải thiện
b)
cái nắp
c)
vải, vật liệu
d)
thuộc về đại dương
10.
lid (n.)
a)
cái nắp
b)
vải, vật liệu
c)
thuộc về đại dương
d)
kiên nhẫn
11.
material (n.)
a)
vải, vật liệu
b)
thuộc về đại dương
c)
kiên nhẫn
d)
tranh khổ lớn
12.
oceanic (adj.)
a)
thuộc về đại dương
b)
kiên nhẫn
c)
tranh khổ lớn
d)
quà tặng
13.
patient (adj.)
a)
kiên nhẫn
b)
tranh khổ lớn
c)
quà tặng
d)
thuê, mướn
14.
poster (n.)
a)
tranh khổ lớn
b)
quà tặng
c)
thuê, mướn
d)
may, khâu
15.
present (n.)
a)
quà tặng
b)
thuê, mướn
c)
may, khâu
d)
cá mập
16.
to rent - rented
a)
thuê, mướn
b)
may, khâu
c)
cá mập
d)
bén , sắc
17.
to sew - sewed
a)
may, khâu
b)
cá mập
c)
bén , sắc
d)
dụng cụ
18.
shark (n.)
a)
cá mập
b)
bén , sắc
c)
dụng cụ
d)
con rùa biển
19.
sharp (adj.)
a)
bén , sắc
b)
dụng cụ
c)
con rùa biển
d)
loại, chủng loại
20.
tool (n.)
a)
dụng cụ
b)
con rùa biển
c)
loại, chủng loại
d)
hữu ích
21.
turtle (n.)
a)
con rùa biển
b)
loại, chủng loại
c)
hữu ích
d)
hồ cá, bể cá
22.
type (n.)
a)
loại, chủng loại
b)
hữu ích
c)
hồ cá, bể cá
d)
nón lưỡi trai
23.
useful (adj.)
a)
hữu ích
b)
hồ cá, bể cá
c)
nón lưỡi trai
d)
con cua