wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 26.1

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc về điện (a)

(a)  

2.

Theo như

(a)  

3.

Tự nhiên như ở nhà (idiom)

(a)  

4.

Thành công (idiom)

(a)  

5.

Đặt tên theo (v)

(a)  

6.

optimistic =?

(a)  

7.

Bi quan (a)

(a)  

8.

Chìm (v)

(a)  

9.

Quan tâm tới việc gì (v)

(a)  

10.

alone=?

(a)  

11.

Bí mật (n)

(a)  

12.

come from=?

(a)  

13.

cảm xúc bị căng thẳng (adj)

(a)  

14.

kiên trì (v)

(a)  

15.

sự bướng bỉnh (n)

(a)  

16.

direct=?

(a)  

17.

thói quen/ tập quán (n)

(a)  

18.

đề xướng (v)

(a)  

19.

xử lí (rác thải) (v)- kèm giới từ

(a)  

20.

có tính chất đổi mới (adj)

(a)  

21.

tài chính (n)

(a)  

22.

Nhìn chằm chằm (v)

(a)  

23.

Nháy mắt (v)

(a)  

24.

song sinh (n)

(a)  

25.

giống hệt nhau (adj)

(a)  

26.

chia tách (v)

(a)  

27.

không có con (adj)

(a)  

28.

Phong phú, nhiều, dồi dào (cụm từ)

(a)  

29.

Bỏ rơi (v)

(a)  

30.

Nhiều lần (cụm từ)

(a)  

31.

Tùy từng thời điểm (cụm từ)

(a)  

32.

Vô tư, không cẩn thận (a)

(a)  

33.

Sâu sắc (a)

(a)  

34.

Cáu gắt (a)

(a)  

35.

Khổ sở (a)

(a)  

36.

kinh niên (adj)

(a)  

37.

đặt (v1 v2 v3)

(a)  

38.

nói dối (v1 v2 v3)

(a)  

39.

nằm ( v1 v2 v3)

(a)  

40.

tiền chi trả, tiền bồi thường (n)

(a)  

41.

(n) tiền chi tiêu

(a)  

42.

(n) tiền phương tiện giao thông

(a)  

43.

tiền thù lao (n)

(a)  

44.

Chú ý (v)

(a)  

45.

Triển lãm, trưng bày (n)

(a)  

46.

Biết trước (v)

(a)  

47.

Cố vấn (n)

(a)  

48.

Chính xác (a)

(a)  

49.

Kiến tạo (n)

(a)  

50.

Nhường chỗ (v)

(a)  

51.

Xói mòn (v)

(a)  

52.

Mong manh (a)

(a)  

53.

Bền vững (a)

(a)  

54.

Giải thích điều gì cho

(a)  

55.

immidiate=? (a)

(a)  

56.

Nếu không thì

(a)  

57.

Hiệu lực (n)

(a)  

58.

Dễ ợt (idiom)

(a)  

59.

Khá giả (a) (phrasal-verb)

(a)  

60.

Thịnh vượng (a) (phrasal.verb)

(a)  

61.

Không xu dính túi (a)

(a)  

62.

Thải (v)

(a)  

63.

Giảm thiểu (v)

(a)  

64.

Li kì, hấp dẫn (a)

(a)  

65.

Vô chủ (a)

(a)  

66.

Cuộc bạo loạn (n)

(a)  

67.

Cuộc khủng hoảng (n)

(a)  

68.

Sự suy thoái (n)

(a)  

69.

Phá hủy (v)

(a)  

70.

Hư hỏng (a)

(a)  

71.

conduct=?

(a)  

72.

uống thuốc (v)

(a)  

73.

thờ ơ (adj)

(a)  

74.

chất phụ gia (n)

(a)  

75.

Tương đối (a)

(a)  

76.

Tuyệt đối (a)

(a)  

77.

next to=?

(a)  

78.

Cố định (a)

(a)  

79.

Có thể thương lượng (a)

(a)  

80.

Nối máy (v)

(a)  

81.

Tương tự như

(a)  

82.

possible =?

(a)  

83.

thoái hóa/ bào mòn (phr.v)

(a)  

84.

suy ra (v)

(a)  

85.

tái tạo, sinh sản (v)

(a)  

86.

năng suất (adj)

(a)  

87.

sinh lực (n)

(a)  

88.

chịu trách nhiệm (v)

(a)  

89.

có thể tưởng tượng được (a)

(a)  

90.

2 năm 1 lần (a)

(a)  

91.

have a good relationship with =?

(a)  

92.

nổi tiếng với ai (adj)

(a)  

93.

bắt kịp (phr.verb)

(a)  

94.

lố bịch (adj)

(a)  

95.
vị trí trật tự adj
a)
opinion size age shape color origin material purpose
b)
opinion shape age size color origin material purpose
c)
opinion size color age shape origin purpose material
d)
opinion size age shape color origin purpose material
e)
opinion age size color origin material purpose shape
96.

respect=?

(a)  

97.

disrespect =?

(a)  

98.

surprised =?

(a)  

99.

không đủ (adj)

(a)  

100.

đủ (adj)

(a)