Font size
Worksheetsenglish 5 unit 11
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:
To_tha_he
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:
_tom_chac_e
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:
H_ad_che
(a)
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:
E_rac_e
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
well/ I /feel /don’t/.
(a)
Find the odd one out:
sore throat
headache
weak
cough
Find the odd one out:
doctor
nurse
dentist
fever
Find the odd one out:
live
happy
smile
sleep
Trung had a .................................... last week. He couldn’t speak
sore throat
fever
toothache
backache
Phong’s grandpa has a .................................... . He can’t carry heavy thi
backache
toothache
headache
earache
What's the matter with you?
I have an toothache.
I have a toothache.
I have a teethache.
I have a fever.
bị cảm lạnh
have a cold
broken leg
headache
fever
Mai has a backache. She has a pain in her ______
Throat
Back
Stomach
Phong has a stomachache. She has a pain in her ______
Throat
Back
Stomach
___________ the matter with her ?
- She has a toothache
When's
What's
Where's
" Nghỉ ngơi" tiếng anh là gì?
Take a cup of tea
Take a tea
Take a rest
Take a chance
đau đầu
(a)
bị sốt
(a)
cái đầu
(a)
cái miệng
(a)
cái trán
(a)
môi
(a)
tóc, mái tóc
(a)
răng, hàm răng
(a)
mắt
(a)
bàn tay
(a)
sức khỏe
(a)
vấn đề
(a)
vấn đề sức khỏe
(a)
nên
(a)
không nên
(a)
nghỉ ngơi
(a)
chơi thể thao
(a)
nha sĩ
(a)
mang, vác
(a)
nhiều
(a)
hoa quả
(a)
rửa
(a)
tập thể dục
(a)
bữa ăn
(a)
đồ ăn lành mạnh
(a)
tắm, đi tắm
(a)
đánh răng
(a)
giữ
(a)
móng tay
(a)
ăn trưa
(a)
ăn tối
(a)
trước
(a)
sau
(a)
sạch, sạch sẽ
(a)
