wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 5 unit 11

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:

To_tha_he

(a)  

2.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:

_tom_chac_e

(a)  

3.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:

H_ad_che

(a)  

4.

Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống để được từ có nghĩa:

E_rac_e

(a)  

5.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

well/ I /feel /don’t/.

(a)  

6.

Find the odd one out:

a)

sore throat

b)

headache

c)

weak

d)

cough

7.

Find the odd one out:

a)

doctor

b)

nurse

c)

dentist

d)

fever

8.

Find the odd one out:

a)

live

b)

happy

c)

smile

d)

sleep

9.

Trung had a .................................... last week. He couldn’t speak

a)

sore throat

b)

fever

c)

toothache

d)

backache

10.

Phong’s grandpa has a .................................... . He can’t carry heavy thi

a)

backache

b)

toothache

c)

headache

d)

earache

11.

What's the matter with you?

a)

I have an toothache.

b)

I have a toothache.

c)

I have a teethache.

d)

I have a fever.

12.

bị cảm lạnh

a)

have a cold

b)

broken leg

c)

headache

d)

fever

13.

Mai has a backache. She has a pain in her ______

a)

Throat

b)

Back

c)

Stomach

14.

Phong has a stomachache. She has a pain in her ______

a)

Throat

b)

Back

c)

Stomach

15.

___________ the matter with her ?

- She has a toothache

a)

When's

b)

What's

c)

Where's

16.

" Nghỉ ngơi" tiếng anh là gì?

a)

Take a cup of tea

b)

Take a tea

c)

Take a rest

d)

Take a chance

17.

đau đầu

(a)  

18.

bị sốt

(a)  

19.

cái đầu

(a)  

20.

cái miệng

(a)  

21.

cái trán

(a)  

22.

môi

(a)  

23.

tóc, mái tóc

(a)  

24.

răng, hàm răng

(a)  

25.

mắt

(a)  

26.

bàn tay

(a)  

27.

sức khỏe

(a)  

28.

vấn đề

(a)  

29.

vấn đề sức khỏe

(a)  

30.

nên

(a)  

31.

không nên

(a)  

32.

nghỉ ngơi

(a)  

33.

chơi thể thao

(a)  

34.

nha sĩ

(a)  

35.

mang, vác

(a)  

36.

nhiều

(a)  

37.

hoa quả

(a)  

38.

rửa

(a)  

39.

tập thể dục

(a)  

40.

bữa ăn

(a)  

41.

đồ ăn lành mạnh

(a)  

42.

tắm, đi tắm

(a)  

43.

đánh răng

(a)  

44.

giữ

(a)  

45.

móng tay

(a)  

46.

ăn trưa

(a)  

47.

ăn tối

(a)  

48.

trước

(a)  

49.

sau

(a)  

50.

sạch, sạch sẽ

(a)