wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6 - UNIT 5 - PART 4

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
countable (adj.)
a)
đếm được
b)
không thể đếm được
c)
một vài, một ít
d)
nào
2.
uncountable (adj.)
a)
không thể đếm được
b)
một vài, một ít
c)
nào
d)
nhiều
3.
some (det)
a)
một vài, một ít
b)
nào
c)
nhiều
d)
dạng số nhiều
4.
any (det)
a)
nào
b)
nhiều
c)
dạng số nhiều
d)
danh từ đếm được
5.
many/ much/ a lot of/ lots of
a)
nhiều
b)
dạng số nhiều
c)
danh từ đếm được
d)
danh từ không đếm được
6.
plural form (n.)
a)
dạng số nhiều
b)
danh từ đếm được
c)
danh từ không đếm được
d)
câu phủ định
7.
countable noun (n.)
a)
danh từ đếm được
b)
danh từ không đếm được
c)
câu phủ định
d)
câu khẳng định
8.
uncountable noun (n.)
a)
danh từ không đếm được
b)
câu phủ định
c)
câu khẳng định
d)
sức khỏe
9.
negative sentences
a)
câu phủ định
b)
câu khẳng định
c)
sức khỏe
d)
đói bụng
10.
affirmative sentences
a)
câu khẳng định
b)
sức khỏe
c)
đói bụng
d)
chờ đợi
11.
health (n.)
a)
sức khỏe
b)
đói bụng
c)
chờ đợi
d)
khát nước
12.
hungry (adj.)
a)
đói bụng
b)
chờ đợi
c)
khát nước
d)
nhiệt độ
13.
wait for (v.)
a)
chờ đợi
b)
khát nước
c)
nhiệt độ
d)
bệnh
14.
thirsty (adj.)
a)
khát nước
b)
nhiệt độ
c)
bệnh
d)
khỏe mạnh
15.
temperature (n.)
a)
nhiệt độ
b)
bệnh
c)
khỏe mạnh
d)
giây
16.
ill = sick (adj.)
a)
bệnh
b)
khỏe mạnh
c)
giây
d)
trong 11 giây
17.
well = healthy (adj.)
a)
khỏe mạnh
b)
giây
c)
trong 11 giây
d)
dẻo dai
18.
second (n.)
a)
giây
b)
trong 11 giây
c)
dẻo dai
d)
mệt mỏi
19.
in eleven seconds
a)
trong 11 giây
b)
dẻo dai
c)
mệt mỏi
d)
đi ngủ trễ
20.
fit (adj.)
a)
dẻo dai
b)
mệt mỏi
c)
đi ngủ trễ
d)
người nghiện ti vi
21.
tired (adj.)
a)
mệt mỏi
b)
đi ngủ trễ
c)
người nghiện ti vi
d)
đếm được
22.
go to bed late
a)
đi ngủ trễ
b)
người nghiện ti vi
c)
đếm được
d)
không thể đếm được
23.
couch potato (n.)
a)
người nghiện ti vi
b)
đếm được
c)
không thể đếm được
d)
một vài, một ít