WorksheetsCuộc thi hoa quả
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Đâu là quả quả xoài?
a)
b)
c)
d)
2.
Đâu là quả nho?
a)
b)
c)
d)
3.
Đâu là quả đào?
a)
b)
c)
d)
4.
Đâu là quả ô liu?
a)
b)
c)
d)
5.
Đâu là quả dưa hấu?
a)
b)
c)
d)
6.
Đâu là quả táo?
a)
b)
c)
d)
7.
Đâu là quả vải?
a)
b)
c)
d)
8.
Đâu là quả bưởi?
a)
b)
c)
d)
9.
Đâu là quả chanh leo?
a)
b)
c)
d)
10.
Đâu là quả chôm chôm?
a)
b)
c)
d)
11.
Đâu là quả măng cụt?
a)
b)
c)
d)
12.
Đâu là quả vú sữa?
a)
b)
c)
d)
13.
Đâu là quả cam?
a)
b)
c)
d)
14.
Đâu là quả bơ?
a)
b)
c)
d)
15.
Đâu là quả đu đủ?
a)
b)
c)
d)
16.
Đâu là quả dâu?
a)
b)
c)
d)
17.
Đâu là quả dừa?
a)
b)
c)
d)
18.
Đâu là quả chuối?
a)
b)
c)
d)
19.
Đâu là quả hồng?
a)
b)
c)
d)
20.
Đâu là quả khế?
a)
b)
c)
d)
21.
Đâu là quả kiwi?
a)
b)
c)
d)
22.
Đâu là quả thanh long?
a)
b)
c)
d)
23.
Đâu là quả dứa?
a)
b)
c)
d)
24.
Đâu là quả sầu riêng?
a)
b)
c)
d)
25.
Đâu là quả lê?
a)
b)
c)
d)
26.
Đâu là quả lựu?
a)
b)
c)
d)
27.
Đâu là quả nhãn?
a)
b)
c)
d)
28.
Đâu là quả chanh?
a)
b)
c)
d)
100 %
