wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT1(1-50)A・N2語彙耳から覚える‐

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

  私は大学で日本文化(    )専攻した。

a)

b)

c)

d)

2.

家族(    )苦労(   )かけた。

a)

を/に

b)

に/を

c)

で/を

3.

京都大学(   )受験することにした。

a)

b)

c)

4.

田中選手はファンの期待(   )こたえ活躍した/期待(   )裏切った。

a)

を/に

b)

に/を

c)

が/を

5.

chọn từ vựng có thể đi với「 する」

a)

b)

味方

c)

まね

d)

尊敬

6.

chọn từ vựng có thể đi với「 する」

a)

家事

b)

出勤

c)

したく

d)

苦労

7.

chọn từ vựng có thể đi với「 する」

a)

期待

b)

c)

遺伝

d)

おせじ

8.

chọn từ vựng có thể đi với「 ~になる」

a)

夫婦

b)

子孫

c)

迷子

d)

秘密

9.

chọn từ vựng có thể đi với「 ~になる」

a)

話題

b)

苦労

c)

味方

10.

chọn từ vựng có thể đi với「 ~がある」

a)

才能

b)

遺伝

c)

食欲

d)

睡眠

11.

chọn từ vựng có thể đi với「 的」

a)

個性

b)

専攻

c)

期待

d)

動作

12.

chọn từ vựng có thể đi với「 的」

a)

感情

b)

けんそん

c)

全身

13.

寿命じゅみょうが(    )

a)

あがる

b)

こえる

c)

のびる

14.

食欲が(   )

a)

あがる

b)

ふえる

c)

わく

15.

能力が(   )

a)

高い

b)

強い

c)

深い

16.

地位が(   )

a)

大きい

b)

重い

c)

高い

17.

しわが(   )

a)

くる

b)

出る

c)

よる

18.

秘密が(   )

a)

出る

b)

抜ける

c)

もれる

19.

意志が(   )

a)

低い

b)

やわらかい

c)

弱い

20.

睡眠を(   )

a)

行う

b)

とる

c)

寝る

21.

おせじを(   )

a)

言う

b)

しゃべる

c)

話す

22.

お礼の言葉を(   )

a)

しゃべる

b)

のべる

c)

話す

23.

幸せな人生を(   )

a)

おくる

b)

くらす

c)

すごす

24.

きちんとした服装を(   )

a)

着る

b)

する

c)

とる