Font size
Worksheetsenglish 10 10.2
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Enrol=
(a)
Force=
(a)
Eliminate =
(a)
Allow=
(a)
Equal =
(a)
(adj) điện tử
(a)
(adj) chạy bằng điện
(a)
(adj) thuộc về điện
(a)
(n) công cụ học tập
(a)
(cụm từ) thảo luận
(a)
(v) có tiết học
(a)
(v) hiểu được tầm quan trọng của
(a)
(n) giấy chứng nhận (tham gia hoạt động ngoại khóa)
(a)
Courage =
(a)
Be aware of
(a)
Pass=
(a)
Target =
(a)
Win =
(a)
Dependent =
(a)
Exhausted =
(a)
(adj) bắt buộc >< tùy chọn
(a)
(n) chú ý >< xao nhãng
(a)
(adj) cá nhân >< công khai
(a)
(v) cải thiện >< làm tệ đi
(a)
Address=
(a)
Allow=
(a)
Encourage =
(a)
Contribute to =
(a)
Pass down=
(a)
(n) soạn thảo văn bản
(a)
(cụm từ) tiến bộ
(a)
(phr.verb) học lỏm
(a)
(cụm từ) duy trì cuộc trò chuyện
(a)
(phr.verb) tra cứu
(a)
(phr.verb) ghi chú lại
(a)
(cụm từ) làm bài thi
(a)
(v) ôn bài
(a)
(idiom) nỗ lực
(a)
(v) nộp bài
(a)
(v) đạt được >< từ bỏ
(a)
(v) xóa bỏ >< tạo ra
(a)
trang bị >< cướp đi
(a)
(n) phân biệt đối xử >< không thiên vị
(a)
trả giá đắt (cụm từ)
(a)
tiến bộ (cụm từ)
(a)
đăng kí khóa học (cụm từ)
(a)
thích A hơn B (cụm từ)
(a)
thiên vị con trai (cụm từ)
(a)
thiên vị con trai hơn con gái (cụm từ)
(a)
chia sẻ với ai (v- kèm giới từ)
(a)
ngăn cản ai làm gì (công thức)
(a)
nộp đơn xin việc (cụm từ)
(a)
truyển cảm hứng cho ai làm gì (công thức)
(a)
phụ thuộc vào (adj- kèm giới từ)
(a)
nổi tiếng (adj- kèm giới từ)
(a)
suy nghĩ về (v- kèm giới từ)
(a)
quan trọng (adj- kèm giới từ)
(a)
chống lại điều xấu (v-kèm giới từ)
(a)
đấu tráng vì những điều tốt đẹp (v-kèm giới từ)
(a)
tiền lương vì (v-kèm giới từ)
(a)
Tie the knot =
(a)
Present =
(a)
Favourable =
(a)
Dependent =
(a)
Influence =
(a)
Associate with =
(a)
Eternal union =
(a)
(pre.) vượt qua >< trong tầm
(a)
(adj) bình thường >< bất thường
(a)
(n) chăm chỉ >< lười biếng
(a)
(adj) tốt >< thấp
(a)
(adj) khác biệt >< tương tự
(a)
(cụm v) trao nhẫn
(a)
(phr.verb) khoe khoang, khoác lác
(a)
( cụm v) đóng vai trò
(a)
( cụm v) chú ý
(a)
(v) phản đối
(a)
(n) cặp đôi mới cưới
(a)
(cụm v) phát biểu
(a)
(cụm v) duy trì tương tác mắt
(a)
(adj) khác
(a)
(v) coi như
(a)
(pre.) đúng giờ, sớm hơn một chút
(a)
(pre.) vừa kịp giờ
(a)
(n) vị hôn phu
(a)
(cụm v) thề ước
(a)
Portable =
(a)
Distract =
(a)
Permanent =
(a)
Disriptive =
(a)
Promote =
(a)
Inappropriate =
(a)
Involve =
(a)
Digital =
(a)
Stimulating =
(a)
Engage =
(a)
Understand =
(a)
Visual =
(a)
Auditory =
(a)
Vague=
(a)
