Font size
WorksheetsLop 9. Unit 12 (vocab 2) fill
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
You must first (a) a law degree to become a lawyer.
Để trở thành một luật sư, đầu tiên bạn phải đạt được bằng luật.
Most teachers must be (a) to help students learn.
Hầu hết các giáo viên phải có khả năng thích nghi để hỗ trợ việc học của học sinh.
My sister wants to (a) to become an actress someday.
Chị gái tôi muốn cố gắng để trở thành một nữ diễn viên vào một ngày nào đó.
Choosing a (a) program that is right for you is important.
Lựa chọn chương trình bằng cấp phù hợp với bạn là rất quan trọng.
Do not (a) a possible career path until you have fully researched it.
Đừng bỏ qua một con đường sự nghiệp khả thi cho tới khi bạn đã nghiên cứu kỹ về nó.
Musicians must have a (a) personality on stage to keep audience attention.
Nhạc sĩ phải có một cá tính năng động trên sân khấu để thu hút được sự chú ý của khán giả.
An (a) may plan many different kinds of events, such as weddings, graduation parties, or business events.
Một người tổ chức sự kiện phải lên kế hoạch cho nhiều loại sự kiện khác nhau chẳng hạn như đám cưới, tiệc tốt nghiệp hay các sự kiện kinh doanh.
The (a) model posed for a photoshoot with a magazine.
Một người mẫu tuyệt đẹp đã làm mẫu cho một bức ảnh tạp chí.
The boss was excited to (a) the job to a bright, young candidate.
Người sếp đã rất hào hứng đề nghị công việc đó cho một ứng cử viên trẻ trung và tài năng.
Working towards your career goals is an (a) process.
Làm việc hướng đến mục tiêu sự nghiệp của bạn là một quá trình liên tục.
Different jobs may require a (a) set of skills.
Những công việc khác nhau có thể đòi hỏi những nhóm kỹ năng riêng biệt.
You can check the (a) for medicine to help with your cough.
Bạn có thể hỏi hiệu thuốc về loại thuốc giúp bạn trị ho.
I am considering a (a) in finance.
Tôi đang cân nhắc về một nghề trong lĩnh vực tài chính.
The students will (a) from writing short essays to longer essays over the semester.
Sinh viên sẽ tiến bộ từ những bài viết luận ngắn đến những bài viết luận dài hơn qua suốt kỳ học.
Financial security is a (a) for most university graduates.
An toàn tài chính là một ưu tiên đối với hầu hết các sinh viên tốt nghiệp.
What (a) is necessary to apply for the position of legal aide?
Để ứng tuyển vị trí trợ lý pháp lý cần có trình độ chuyên môn gì?
The (a) is responsible for answering the phones and filing the financial reports.
Nhân viên lễ tân chịu trách nhiệm trả lời điện thoại và sắp xếp các báo cáo tài chính.
The media (a) can play an important role in governmental affairs.
Ngành truyền thông có thể đóng một vai trò quan trọng trong các sự kiện của chính phủ.
I felt (a) after receiving two different job offers!
Tôi cảm thấy thật tuyệt vời khi nhận được hai đề nghị công việc khác nhau!
(a) can help students learn many skills and prepare for a variety of jobs.
Đào tạo nghề có thể giúp học viên học được nhiều kỹ năng và chuẩn bị cho nhiều công việc khác nhau.
