Worksheetsactivities
Total questions: 45
Worksheet time: 43mins
Name
Class
Date
1.
thả diều
(a)
2.
lái xe
(a)
3.
nhảy dây
(a)
4.
hát
(a)
5.
đi ngủ
(a)
6.
đi câu cá
(a)
7.
chụp hình
(a)
8.
đánh bóng
(a)
9.
bắt bóng
(a)
10.
thức dậy
a)
call s.o
b)
go to bed
c)
get dressed
d)
get up
11.
thay đồ
(a)
12.
uống thuốc
(a)
13.
chèo thuyền
(a)
14.
cởi ngựa
(a)
15.
nghe nhạc
(a)
16.
tắm
(a)
17.
đi học
(a)
18.
làm bánh
(a)
19.
vẽ tranh
(a)
20.
đọc sách
(a)
21.
ném bóng
(a)
22.
trèo lên
(a)
23.
trèo xuống
(a)
24.
tưới cây
(a)
25.
cởi xe đạp
(a)
26.
xem tv
(a)
27.
làm bài tập
(a)
28.
chơi đá banh
(a)
29.
ăn sáng
(a)
30.
ăn trưa
(a)
31.
ăn tối
(a)
32.
đi mua sắm
(a)
33.
sút bóng
(a)
34.
tưng bóng
(a)
35.
đánh răng
(a)
36.
mang giầy
(a)
37.
nấu bữa ăn
(a)
38.
đi khám bệnh
(a)
39.
băng qua sông
(a)
40.
bắt xe buýt
(a)
41.
tổ chức tiệc
(a)
42.
tháo, cởi
(a)
43.
nhìn vào
(a)
44.
tìm kho báu
(a)
45.
tô màu tranh
(a)
100 %
