wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1

Total questions: 28

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

わたし

a)

tôi

b)

ai

c)

vị nào

d)

vị kia

2.

あなた

a)

tôi

b)

ai

c)

bạn

d)

vị nào

3.

あの人(あのひと)

a)

người kia

b)

vị kia

c)

tôi

d)

bạn

4.

あの方(あのかた)

a)

người kia

b)

vị kia

c)

tôi

d)

bạn

5.

~さん

a)

tôi

b)

bạn

c)

anh, chị, ông, bà

d)

chúng ta

6.

~ちゃん

a)

hậu tố vào sau tên trẻ em

b)

hậu tố vào sau tên anh

c)

hậu tố vào sau tên chị

d)

hậu tố vào sau tên tôi

7.

~じん(~人)

a)

hậu tố vào mang ý nghĩa "người"

b)

hậu tố vào mang ý nghĩa "anh,chị"

c)

hậu tố vào mang ý nghĩa "tôi, bạn"

d)

hậu tố vào mang ý nghĩa "trẻ em"

8.

せんせい

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

thầy/cô

d)

bạn bè

9.

giáo viên

a)

きょうし

b)

がくせい

c)

かいしゃいん

d)

しゃいん

10.

học sinh

a)

がくせい

b)

せんせい

c)

いしゃ

d)

だれ

11.

nhân viên công ty

a)

かいしゃいん

b)

しゃいん

c)

かいしゃ

d)

いしゃ

12.

nhân viên Công ty~( dùng kèm theo tên công ty)

a)

しゃいん

b)

かいしゃいん

c)

かいしゃ

d)

いしゃ

13.

nhân viên ngân hàng

a)

ぎんこういん

b)

ぎんこう

c)

こういん

d)

ぎんいん

14.

bác sĩ

a)

いしゃ

b)

ぎんこういん

c)

かいしゃ

d)

かいしゃいん

15.

nhà nghiên cứu

a)

けんきゅうしゃ

b)

けんきゅう

c)

けんきゅうし

d)

けんしゃ

16.

thực tập sinh

a)

じっしゅうせい

b)

がくせい

c)

かいしゃいん

d)

いしゃ

17.

đại học

a)

だいがく

b)

がくせい

c)

きょうし

d)

かいしゃいん

18.

bệnh viện

a)

びょういん

b)

かいしゃいん

c)

けんきゅうしゃ

d)

いしゃ

19.

ai

a)

だれ

b)

わたし

c)

さん

d)

ちゃん

20.

vị nào

a)

どなた

b)

あのかた

c)

わたしわ

d)

だれ

21.

tuổi

a)

ーさい

b)

ーじん

c)

ーさん

d)

ーちゃん

22.

なんさい(おいくつ)

a)

mấy tuổi

b)

mấy năm

c)

mấy tháng

d)

mấy ngày

23.

rất hân hạnh được gặp anh/chị

a)

はじめまして

b)

ありがとう

c)

すみません

d)

すみませんでした

24.

tôi đến từ~

a)

~からきました

b)

きました

c)

いきました

25.

rất vui được làm quen với anh/chị

a)

どうぞよろしくおねがいします

b)

はじめまして

c)

すみません

d)

ごめんなさい

26.

xin lỗi( dùng khi hỏi ai đó về thông tin cá nhân)

a)

しつれいですが

b)

すみません

c)

ごめんなさい

d)

ありがとう

27.

tên bạn là gì

a)

おなまえは?

b)

なんさいですか?

c)

おいくつ?

d)

どこですか?

28.

đây là anh/chị/ông/bà~

a)

こちらは~さんです

b)

そちらは~さんです

c)

どちらは~さんです

d)

~さんです