wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

500 verbs English

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

finish +sth

finish doing something

/ˈfɪnɪʃ/

a)

hoàn thành

b)

gặp

c)

làm việc

d)

cần

2.

be+ noun

+ adj

be doing something

be to do something

/biː/

a)

thì, là

b)

cần

c)

nói

d)

hỏi

3.

have+sth

+somebody/something

/hæv/

a)

thấy

b)

c)

nghĩ

d)

cảm thấy

4.

Get+sth

get something for somebody

/ɡet/

a)

gọi

b)

giữ

c)

đi

d)

lấy

5.

Say+sth

+say to do something

/seɪ/

a)

đến

b)

nhìn

c)

ngủ

d)

nói

6.

Make+sth

+make something into something

/meɪk/

a)

đặt

b)

làm

c)

thấy

d)

nhìn

7.

See+somebody/something

+see to do something

/siː/

a)

như

b)

trở thành

c)

thấy

d)

cần

8.

Go+to sth

+go to do something

/ɡoʊ/

a)

đi

b)

nghĩa là

c)

dành

d)

trở lại

9.

Know+sth

+know to do something

/noʊ/

a)

biết

b)

hiểu

c)

muốn

d)

nghĩa là

10.

Think+sth

+think to do something

/θɪŋk/

a)

gọi

b)

nghĩ

c)

đi bộ

d)

mặc

11.

take+sth

+sbd

take somebody doing something

take somebody doing something

/teɪk/

a)

thử

b)

làm việc

c)

xoay

d)

lấy

12.

come+to do something

+doing sth

/kʌm/

a)

nhảy

b)

bay

c)

đến

d)

trở lại

13.

think+sth

+think to do something

/θɪŋk/

a)

vẽ

b)

nghĩ

c)

nói

d)

xây dựng

14.

use+sth

+use something to do something

/juːz/

a)

mua

b)

bán

c)

nhảy

d)

sử

15.

give+somebody/ something

+give something to something

/ɡɪv/

a)

cho

b)

tặng

c)

rời khỏi

d)

cảm thấy

16.

look+at somebody/something

/lʊk/

a)

chạy

b)

ngắm

c)

nhìn

d)

về

17.

Want+somebody/something

+want to do something

/wɑːnt/

a)

hình như

b)

bắt đầu

c)

hy vọng

d)

muốn

18.

find+somebody/something

/faɪnd/

a)

như

b)

tìm thấy

c)

theo

d)

19.

tell+somebody something

+/tel/

a)

biết

b)

nói

c)

gây ra

d)

theo

20.

Mean+sth

+mean to do something

/miːn/

a)

chạy

b)

kết thúc

c)

nghĩa là

d)

đi bộ

21.

Put+somebody/something + adv./prep.

/pʊt/

a)

lấy

b)

gây ra

c)

cho

d)

đặt

22.

become+somebody

+/bɪˈkʌm/

a)

bao gồm

b)

trở thành

c)

cho phép

d)

dẫn dắt

23.

Leave+sth

+somebody/something to do something

/liːv/

a)

đạt tới

b)

mang

c)

rời khỏi

d)

đồng ý

24.

work+with somebody

+in something

/wɝːk/

a)

hình như

b)

làm việc

c)

cung cấp

d)

muốn

25.

need+something/somebody

+ to do something

/niːd/

a)

bơi

b)

nhảy

c)

cần

d)

mua

26.

Feel+sth

+feel like something

/fiːl/

a)

trở về

b)

sản xuất

c)

trở thành

d)

cảm thấy

27.

Ask+sth

ask somebody to do something

/æsk/

a)

hỏi

b)

muốn

c)

thì

d)

nhìn

28.

show+sth

show something to somebody

/ʃoʊ/

a)

xoay

b)

cung cấp

c)

trình diễn

d)

theo

29.

Try+sth

try to do something

/traɪ/

a)

xây dựng

b)

thử

c)

cố gắng

d)

xuất trình

30.

call+somebody/something + noun

+call to do something

/kɑːl/

a)

nghe

b)

hỏi

c)

gọi

d)

nói

31.

keep+sth

+keep doing something

/kiːp/

a)

giữ

b)

lấy

c)

d)

lắm

32.

provide+sth

provide something to somebody

/prəˈvaɪd/

a)

cho

b)

sản xuất

c)

cung cấp

d)

tặng

33.

hold+somebody/something

something to something

/hoʊld/

a)

trở lại

b)

đi

c)

giữ

d)

về

34.

turn+sth

turn to do something

/tɝːn/

a)

ở lại

b)

xoay

c)

bật

d)

tắt

35.

Follow+sbd/sth

/ˈfɑː.loʊ/

a)

xem

b)

nhìn

c)

theo

d)

ăn

36.

begin+sth

begin to do something

/bɪˈɡɪn/

a)

bán

b)

mua

c)

bắt đầu

d)

uống

37.

bring+somebody/something

bring something to somebody/something

/brɪŋ/

a)

trở lại

b)

ở lại

c)

đem lại

d)

xem lại

38.

like+somebody/something

like to do something

/laɪk

a)

thương

b)

mến

c)

thích

d)

yêu

39.

going

a)

đang đi

b)

đâ

40.

help+somebodys/sth

+help (to) do something

/help/

a)

đuổi

b)

cứu

c)

giúp

d)

về

41.

start+sth

start to do something

/stɑːrt/

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

hết

d)

hoàn thành

42.

run+sth

/rʌn/

a)

bao gồm

b)

cuộc đua

c)

chạy

d)

cân nhắc

43.

write+sth

write doing something

/raɪt/

a)

nghe

b)

đọc

c)

viết

d)

nói

44.

set+sth

/set/

a)

lém

b)

đặt, để

c)

lấy

d)

vứt

45.

move+sth

move somebody to do something

/muːv/

a)

nhanh

b)

di chuyển

c)

chạy

d)

đi

46.

play+sth

+play something to somebody

/pleɪ/

a)

về

b)

chơi

c)

ngủ

d)

dậy

47.

pay+sth/sbd

pay somebody/something to do something

/peɪ/

a)

nhập

b)

thanh toán

c)

trả

d)

bán

48.

hear+something/somebody

+hear somebody/something do something

/hɪr/

a)

nhảy

b)

nghe

c)

nói

d)

nhìn

49.

include+sth

include doing something

/ɪnˈkluːd/

a)

bay

b)

đứng

c)

bao gồm

d)

gồm có

50.

believe+sbd/sth

+/bɪˈliːv/

a)

đề nghị

b)

tin tưởng

c)

sản xuất

d)

nói chuyện

51.

allow+sth

+allow somebody/something to do something

\/əˈlaʊ/

a)

xuất hiện

b)

cho phép

c)

rời đi

d)

sản suất

52.

()meet+sth/sbd

meet to do something

/miːt/

a)

bay

b)

gặp

c)

nhìn

d)

cho

53.

lead+sbd/sth

lead somebody to do something

/liːd/

a)

dẫn dắt

b)

chờ đợi

c)

đề nghị

d)

nhớ lại

54.

live+sbd/sth

+live to do something

/lɪv/

a)

thay đổi

b)

sống

c)

chờ đợi

d)

thêm vào

55.

stand+somebody/something

stand to do something

/stænd/

a)

chạy

b)

xảy ra

c)

đi

d)

đứng

56.

happen+

happen to be/do something

/ˈhæp.ən/

a)

trờ về

b)

xảy ra

c)

vào trong

d)

ở lại

57.

carry+somebody/something

/ˈker.i/

a)

đọc

b)

mang

c)

cầm

d)

viết

58.

talk+sth

+talk to somebody

/tɑːk/

a)

viết

b)

nói chuyện

c)

nghe

d)

kể

59.

appear+

appear to do something

/əˈpɪr/

a)

tin tưởng

b)

tiếp tục

c)

xuất hiện

d)

hiện lên

60.

produce+sth

produce something from something

/prəˈduːs/

a)

hết

b)

sản suất

c)

trình bày

d)

xem

61.

sit+sth

sit doing something

/sɪt/

a)

nhảy

b)

ngồi

c)

đứng

d)

đi

62.

offer+sth

+offer somebody something to do something

/ˈɑː.fɚ/

a)

xảy ra

b)

yêu cầu

c)

chơi

d)

bắt đầu

63.

consider+sth

+consider doing something

/kənˈsɪd.ɚ/

a)

cân nhắc

b)

chờ đợi

c)

thua cuộc

d)

yêu cầu

64.

expect+sth

expect to do something

/ɪkˈspekt/

a)

thay đổi

b)

kì vọng,trông chờ

c)

đọc

d)

cho phép

65.

suggest+sth

suggest doing something

/səˈdʒest/

a)

dẫn dắt

b)

nói chuyện

c)

xảy ra

d)

đề nghị

66.

let+somebody/something

let's do something

/let/

a)

mang

b)

hãy

c)

bắt đầu

d)

cho phép

67.

read+sth

read something to somebody/yourself

/riːd/

a)

thay đổi

b)

để

c)

đọc

d)

cho

68.

require+sth

require somebody/something to do something

/rɪˈkwaɪr/

a)

cho

b)

yêu cầu

c)

cần

d)

nhìn

69.

continue+something

continue to do something

/kənˈtɪn.juː/

a)

còn lại

b)

xảy ra

c)

tiếp tục

d)

thêm vào

70.

lose+something/somebody

lose something to somebody/something

/luːz/

a)

ngủ

b)

thua cuộc

c)

mất

d)

tìm

71.

Add+something

add A and B together

add something to something

/æd/

a)

đặt vào

b)

thêm vào

c)

cho vào

d)

bỏ vào

72.

Change+sth/sbd

change A for B

/tʃeɪndʒ/

a)

nói chuyện

b)

cân nhắc

c)

thay đổi

d)

thay thế

73.

Fail+something

fail to do something

feɪl/

a)

ăn

b)

ngã

c)

ngồi

d)

đứng

74.

remain+ adj.

remain to do something

/rɪˈmeɪn/

a)

quay về

b)

bay đi

c)

duy trì

d)

ở lại

75.

Remember+somebody/something

remember to do something

rɪˈmem.bɚ/

a)

bắt đầu

b)

di chuyển

c)

nhớ lại

d)

mua

76.

buy+sth/sbd

baɪ/

a)

viết

b)

mua

c)

bán

d)

đọc

77.

speak+something

speak to somebody

/spiːk/

a)

nghe

b)

viết

c)

đọc

d)

nói

78.

stop+somebody/something

stop to do something

/stɑːp/

a)

sáng tạo

b)

dừng lại

c)

đi

d)

đợi

79.

send+something

send to do something

/send/

a)

cho

b)

gửi

c)

tặng

d)

xem

80.

receive+something

/rɪˈsiːv/

a)

nhận

b)

lấy

c)

cầm

d)

đưa

81.

decide+something

decide to do something

/dɪˈsaɪd/

a)

đồng ý

b)

quyết định

c)

gây ra

d)

hy vọng

82.

win+something

to win a game/race/war/battle

a)

nhận

b)

cuộc đua

c)

đua

d)

chiến thắng

83.

understand+sth

understand somebody doing something

/ˌʌn.dɚˈstænd/

a)

hiểu

b)

lấy

c)

đi

d)

cho

84.

describe+somebody/something

describe doing something

/dɪˈskraɪb/

a)

gây ra

b)

miêu tả

c)

cho phép

d)

xây dựng

85.

Develop+sth

develop something into something

/dɪˈvel.əp/

a)

chết

b)

phát triển

c)

đồng ý

d)

dành

86.

agree+sth

agree to do something

/əˈɡriː/

a)

loại bỏ

b)

từ chối

c)

đồng ý

d)

mua

87.

Open+sth

something to something

/ˈoʊ.pən/

a)

mở

b)

bỏ

c)

đóng

d)

khui

88.

Reach+something/somebody

/riːtʃ/

a)

về

b)

nhanh

c)

trở lại

d)

đạt tới

89.

build+sth

/bɪld/

a)

mua

b)

bán

c)

xây dựng

d)

đồng ý

90.

involve+something

involve doing something

/ɪnˈvɑːlv/

a)

xuống

b)

bỏ rơi

c)

liên quan tới

d)

vào

91.

spend+sth

spend something doing something

/spend/

a)

lấy

b)

dành

c)

tặng

d)

cho

92.

return+sth

/rɪˈtɝːn/

a)

phát triển

b)

trở về

c)

trở lại

d)

đi

93.

darw+sth

draw somebody/something to do something

/drɑː/

a)

ngồi

b)

bay

c)

nhảy

d)

vẽ

94.

die+

die + noun

die with something

/daɪ/

a)

ở lại

b)

chết

c)

miêu tả

d)

nói

95.

hope+

hope to do something

/hoʊp/

a)

gây ra

b)

đi

c)

trở lại

d)

hi vọng

96.

create+something

/kriˈeɪt/

a)

dành

b)

hiểu

c)

sáng tạo

d)

dừng lại

97.

walk+sth/sbd

/wɑːk/

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

lái xe

d)

bay

98.

sell+sth

/sel/

a)

mua

b)

lấy

c)

cho

d)

bán

99.

wait+adv./prep.

wait to do something

/weɪt/

a)

gây ra

b)

đóng

c)

mở

d)

đợi

100.

cause+sth

cause something/somebody to do something

/kɑːz/

a)

đánh

b)

gây ra

c)

buông

d)

thả

101.

pass+sth

+sbd

/pæs/

a)

ở lại

b)

vượt qua

c)

trải qua

d)

lướt qua

102.

lie+adv./prep

lie in something

/laɪ/

a)

làm sạch

b)

sắp đặt

c)

rửa

d)

nói dối

103.

accept+sth

accept somebody to do something

/əkˈsept/

a)

chấp nhận

b)

tăng lên

c)

báo cáo

d)

ủng hộ

104.

watch+somebody/something

watch somebody/something do something

/wɑːtʃ/

a)

nhìn

b)

nói

c)

nghe

d)

xem

105.

raise+sth

raise something to something

/reɪz/

a)

tăng

b)

giải thích

c)

che

d)

học hỏi

106.

base+ somebody/something/yourself + adv./prep

/beɪs/

a)

phàn nàn

b)

vượt qua

c)

học hỏi

d)

căn cứ

107.

apply+sth

apply to do something

a)

tìm kiếm

b)

thưởng thức

c)

ứng dụng,,ứng

d)

kế hoạch

108.

break+sth

/breɪk/

a)

vỡ

b)

chảy

c)

tan

d)

uống

109.

explain+sth

/ɪkˈspleɪn

a)

giải thích

b)

chú thích

c)

hình thức

d)

lớn lên

110.

learn+sth

learn to do something

/lɝːn/

a)

nâng cao

b)

học hỏi

c)

báo cáo

d)

tăng lên

111.

increase+sth

a)

ngủ

b)

nhảy lên

c)

bay lên

d)

tăng lên