wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5課:自己紹介④    

Total questions: 23

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

「Brazil」はなんだろうか?

a)

ブラジル

b)

インド

c)

エジプト

d)

アメリカ

2.

「Hà Nội」はなんだろうか?

a)

ニューヨーク

b)

ホーチミン  

c)

ハノイ

d)

ワシントン  

3.

「Rio De Janeiro」はなんだろうか?

a)

リオデジャネイロ

b)

ワシントン

c)

ニューデリー

d)

ペキン

4.

「Cairo」はなんだろうか?

a)

リオデジャネイロ

b)

カイロ

c)

ニューデリー

d)

ペキン

5.

「Hàn Quốc」はなんだろうか?

a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

イギリス

d)

アメリカ

6.

「エジプト」はなんですか?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Brazil

7.

「インド」はなんですか?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Mỹ

8.

「ニューヨーク 」はなんですか?

a)

Cairo

b)

New York

c)

Washington

d)

Niu đê-li

9.

「ニューヨーク 」はなんですか?

a)

Cairo

b)

Bắc Kinh,

Beijing

c)

Washington

d)

Niu đê-li

10.

「ワシントン 」はなんですか?

a)

Cairo

b)

Luân Đôn

c)

Washington

d)

Rio De Janeiro

11.

「ロンドン」はなんですか?

a)

New York

b)

Luân Đôn

c)

Washington

d)

Rio De Janeiro

12.

「Bắc Kinh」はなんだろうか?

a)

カイロ

b)

ロンドン

c)

ニューデリー

d)

ペキン

13.

「Thái」はなんだろうか?

a)

タイ

b)

ブラジル  

c)

インド

d)

イギリス

14.

「Nhật Bản」はなんだろうか?

a)

にほん

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

イギリス

15.

「ベトナムのはた」はなんだろうか?

(はた:Lá cờ)

a)
b)
c)
d)
16.

Điền vào chỗ trống:

わたしは____からきました。  

(a)  

17.

Điền vào chỗ trống:

わたしは____からきました。  

(a)  

18.

Điền vào chỗ trống:

わたしはエジプト( )( )きました。  

(a)  

19.

  Chọn câu dịch   đúng:

わたしは ちゅうごくから きました。

a)

Tôi đến từ Trung Quốc

b)

Tôi là người Trung Quốc

c)

Tôi thích Trung Quốc

d)

Bạn đến từ đâu vậy?

20.

Chọn câu dịch đúng:

A:しつれいですが、おなまえは?

B:リンです。

a)

A:Xin lỗi, cho hỏi bạn tên là gì vậy?

B: Mình tên là Linh

b)

A:Xin lỗi, bạn đến từ đâu vậy?

B: Mình đến từ Việt Nam

c)

A:Xin lỗi, cho hỏi bạn làm?

B: Mình là giáo viên

d)

A:Xin lỗi, cho hỏi bạn tên là gì vậy?

B: Mình tên là Ngọc

21.

  Điền vào chỗ trống:

A:みなさん、こちらはバオ・アインさんです。

B:バオ・アインです。ベトナムのハノイ___。    

よろしくおねがいします。 



(a)  

22.

  Điền vào chỗ trống:

A:ナセルさんはインドのかたですか?

B:いいえ、____のカイロからきました。

(a)  

23.

Chọn đáp án đúng / sai:

カイロはエジプトのしゅと です。

(しゅと:Thủ đô)

a)

  〇

まる  

b)

ばつ