Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 9 lớp 6

Total questions: 42

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Châu Phi là gì?

a)

Creature

b)

Africa

c)

Design

d)

Consist (of)

2.

Tiếng anh của từ: Châu Mỹ là gì?

a)

Antarctica

b)

Creature

c)

America

d)

Dangerous

3.

Tiếng anh của từ: Châu Nam Cực là gì?

a)

Continent

b)

Common

c)

Awful

d)

Antarctica

4.

Tiếng anh của từ: Châu Á là gì?

a)

Asia

b)

Country

c)

Capital

d)

Heritage

5.

Tiếng anh của từ: Giải thưởng, trao giải là gì?

a)

Famous (for)

b)

Award

c)

Heritage

d)

Journey

6.

Tiếng anh của từ: Kinh khủng là gì?

a)

Crowded

b)

Landmark

c)

Awful

d)

Creature

7.

Tiếng anh của từ: Thủ đô là gì?

a)

Leisure activity

b)

Capital

c)

Musical

d)

Peaceful

8.

Tiếng anh của từ: Phổ biến là gì?

a)

Design

b)

Europe

c)

Common

d)

Noisy

9.

Tiếng anh của từ: Bao gồm là gì?

a)

Musical

b)

Peaceful

c)

Consist (of)

d)

Place of interest

10.

Tiếng anh của từ: Châu lục là gì?

a)

Place of interest

b)

Continent

c)

Polluted

d)

Royal

11.

Tiếng anh của từ: Quốc gia, đất nước là gì?

a)

Famous (for)

b)

Country

c)

Antarctica

d)

Historic

12.

Tiếng anh của từ: Sinh vật là gì?

a)

Dangerous

b)

Heritage

c)

Creature

d)

Journey

13.

Tiếng anh của từ: Đông đúc là gì?

a)

Crowded

b)

Capital

c)

Awful

d)

Africa

14.

Tiếng anh của từ: Nguy hiểm là gì?

a)

Safe

b)

Playwright

c)

Square

d)

Dangerous

15.

Tiếng anh của từ: Thiết kế là gì?

a)

Historic

b)

Design

c)

Common

d)

Popular

16.

Tiếng anh của từ: Châu Âu là gì?

a)

Historic

b)

Europe

c)

Landmark

d)

Postcard

17.

Tiếng anh của từ: Nổi tiếng là gì?

a)

Palace

b)

Peaceful

c)

Famous (for)

d)

Symbol

18.

Tiếng anh của từ: Di sản là gì?

a)

Creature

b)

Consist (of)

c)

Musical

d)

Heritage

19.

Tiếng anh của từ: Có tính lịch sử là gì?

a)

Quiet

b)

Historic

c)

Country

d)

Safe

20.

Tiếng anh của từ: Chuyến đi là gì?

a)

Continent

b)

Polluted

c)

Palace

d)

Journey

21.

Tiếng anh của từ: Danh thắng là gì?

a)

Landmark

b)

Europe

c)

Capital

d)

Asia

22.

Tiếng anh của từ: Hoạt động giải trí là gì?

a)

Historic

b)

Playwright

c)

Leisure activity

d)

Quiet

23.

Tiếng anh của từ: Vở nhạc kịch là gì?

a)

Palace

b)

Royal

c)

Musical

d)

Temple of Literature

24.

Tiếng anh của từ: Ầm ĩ, ồn ào là gì?

a)

Noisy

b)

Well-known

c)

Tower

d)

Quiet

25.

Tiếng anh của từ: Cung điện là gì?

a)

University

b)

Playwright

c)

Palace

d)

University

26.

Tiếng anh của từ: Thanh bình là gì?

a)

Leisure activity

b)

Noisy

c)

Peaceful

d)

Dangerous

27.

Tiếng anh của từ: Nơi/ điểm tham quan là gì?

a)

Postcard

b)

Polluted

c)

Square

d)

Place of interest

28.

Tiếng anh của từ: Nhà viết kịch là gì?

a)

Symbol

b)

Playwright

c)

Writer

d)

Historic

29.

Tiếng anh của từ: Bị ô nhiễm là gì?

a)

Polluted

b)

Safe

c)

Journey

d)

Heritage

30.

Tiếng anh của từ: Nổi tiếng, phổ biến là gì?

a)

Musical

b)

Symbol

c)

Popular

d)

Creature

31.

Tiếng anh của từ: Bưu thiếp là gì?

(a)  

32.

Tiếng anh của từ: Yên tĩnh là gì?

(a)  

33.

Tiếng anh của từ: Thuộc hoàng gia là gì?

(a)  

34.

Tiếng anh của từ: An toàn là gì?

(a)  

35.

Tiếng anh của từ: Quảng trường là gì?

(a)  

36.

Tiếng anh của từ: Biểu tượng là gì?

(a)  

37.

Tiếng anh của từ: Văn miếu là gì?

a)

Temple of Literature

b)

Writer

c)

Unesco World Heritage

d)

Well-known

38.

Tiếng anh của từ: Tháp là gì?

(a)  

39.

Tiếng anh của từ: Di sản thế giới được UNESCO công nhận là gì?

a)

Well-known

b)

Postcard

c)

Unesco World Heritage

d)

Peaceful

40.

Tiếng anh của từ: Trường đại học là gì?

(a)  

41.

Tiếng anh của từ: Nổi tiếng là gì?

(a)  

42.

Tiếng anh của từ: Nhà văn là gì?

(a)