Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese Part of Body ( 写汉字)

Total questions: 17

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

脸 【 liǎn 】mặt

2.

眼 【 yǎn 】mắt

3.

脸 【 liǎn 】mặt

4.

眼 【 yǎn 】mắt

5.

耳朵 【 ěrduo 】tai; lỗ tai

6.

耳朵 【 ěrduo 】tai; lỗ tai

7.

嘴巴 【 zuǐba 】miệng; mồm

8.

嘴巴 【 zuǐba 】miệng; mồm

9.

脚 【 jiǎo 】bàn chân

10.

脚 【 jiǎo 】bàn chân

11.

鼻子 【 bízi 】mũi; cái mũi

12.

鼻子 【 bízi 】mũi; cái mũi

13.

头【 tóu 】đầu

14.

头发【 tóufa 】tóc

15.

头发【 tóufa 】tóc

16.

手 【 shǒu 】tay

17.

手 【 shǒu 】tay