wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IT word_Day1

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ 画面 đọc là gì?

a)

かくめん

b)

がめん

c)

かんめん

d)

がくめん

2.

「ついか」 là cách đọc của chữ Hán nào?

a)

更新

b)

編集

c)

削除

d)

追加

3.

"Hộp chọn" là từ nào trong số các từ sau ?

a)

テキストボックス

b)

チェックボックス

c)

ディレクトリパス

d)

バックアップ

ファイル

4.

Chữ Hán sau đây đọc thế nào?

(a)  

5.

"Nút chọn" tiếng Nhật là gì

(a)  

6.

Trong các từ sau, từ nào không giống các từ còn lại ?

a)

中央寄せ

b)

寄せ集め

c)

左寄せ

d)

右寄せ

7.

Nhìn hình sau các bạn liên tưởng đến từ gì?

(a)  

8.

一覧 giống nghĩa với từ nào sau đây?

a)

パス

b)

リスト

c)

ラベル

d)

リンク

9.

チェックボックス_______チェックを入れる。

a)

b)

c)

d)

10.

"Backup file" là từ nào?

a)

バッグアップファイル

b)

バックアップファイル

c)

バックアープファイル

d)

パックアップファイル

11.

「次へ」ボタンを押下すると、確認画面に (a)  

12.

_____を右クリック すると、メニューが表示されます。

a)

キーボード

b)

フォルダ

c)

マウス

d)

パス

13.

「がぞう」 là cách đọc của chữ Hán nào?

a)

画面

b)

画質

c)

画像

d)

画角

14.

Đây là từ gì ?

(a)  

15.

コンピューターや携帯電話(けいたいでんわ)などの画面において、ウィンドウ内の表示領域(ひょうじりょういき)を上下左右に移動(スクロール)するための操作部分(そうさぶぶん)は_____です。

a)

キーボード

b)

スクロールバー

c)

マウス

d)

フォルダ

16.

____とは、マウスのボタンを押す操作(そうさ)のことである。

a)

クリック

b)

キーボード

c)

ショートカット

d)

バックアップ

17.

デスクトップ_____ファイルを置いてください。

a)

b)

c)

d)

18.

Điền vào chỗ trống (Dùng từ đã học day 1)

画面(がめん)の「検索(けんさく)」ボタンを (a)   してください。

19.

ディレクトリパス có nghĩa là gì ?

a)

Backup file

b)

Directory path

c)

Radio button

d)

Keyboard

20.

「ちゅうおうよせ」 là cách đọc của chữ Hán nào sau đây?

a)

左寄せ

b)

寄せ集める

c)

右寄せ

d)

中央寄せ