NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm Tra Bài 1
Total questions: 12
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Xem tranh và chọn từ thích hợp
a)
선생님
b)
학생
c)
회사원
d)
은행원
2.
a)
회사원
b)
약사
c)
의사
d)
공무원
3.
Xem tranh và chọn câu trả lời thích hợp:
a)
일본
b)
베트남
c)
말레이시아
d)
한국
4.
Xem tranh và chọn câu trả lời thích hợp:
a)
한국 사람
b)
일본 사람
c)
베트남 사람
d)
중국 사람
5.
Xem tranh và chọn câu trả lời thích hợp:
a)
운전기사
b)
의사
c)
약사
d)
주부
6.
Xem tranh và chọn câu trả lời thích hợp:
a)
영국
b)
미국
c)
태국
d)
한국
7.
Xem tranh và chọn câu trả lời thích hợp:
a)
태국
b)
몽골
c)
인도네시아
d)
필립핀
8.
Tìm từ khác loại:
a)
러시아
b)
말레이시아
c)
프랑스
d)
여행 가이드
9.
Tìm từ khác loại:
a)
공무원
b)
간호사
c)
호주
d)
주부
10.
Tìm từ khác loại:
a)
일본
b)
중국
c)
이름
d)
인도네시아
11.
Tìm từ khác loại:
a)
아니요
b)
안녕하세요?
c)
안녕히 가세요
d)
안녕히 계세요
12.
Tìm từ khác loại:
a)
베트남
b)
말레이시아
c)
인도
d)
선생님
Reset
