Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEng01
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
ə
a)
a
b)
nguyên tử
c)
một
d)
atom
2.
ˈeɪbəl
a)
able
b)
tại
c)
thể
d)
at
3.
əˈbaʊt
a)
about
b)
xin
c)
về
d)
ask
4.
əˈbʌv
a)
above
b)
như
c)
trên đây
d)
as
5.
ækt
a)
act
b)
nghệ thuật
c)
hành động
d)
art
6.
æd
a)
add
b)
đến
c)
thêm
d)
arrive
7.
əˈfreɪd
a)
afraid
b)
sắp xếp
c)
sợ
d)
arrange
8.
ˈæftər
a)
after
b)
cánh tay
c)
sau khi
d)
arm
9.
əˈgɛn
a)
again
b)
khu vực
c)
một lần nữa
d)
area
10.
əˈgɛnst
a)
against
b)
là
c)
chống lại
d)
are
11.
eɪʤ
a)
age
b)
táo
c)
tuổi
d)
apple
12.
əˈgoʊ
a)
ago
b)
xuất hiện
c)
trước
d)
appear
13.
əˈgri
a)
agree
b)
tức giận
c)
đồng ý
d)
anger
14.
ɛr
a)
air
b)
bất kỳ
c)
không khí
d)
any
15.
ɔl
a)
all
b)
câu trả lời
c)
tất cả
d)
answer
16.
əˈlaʊ
a)
allow
b)
động vật
c)
cho phép
d)
animal
17.
ˈɔlsoʊ
a)
also
b)
và
c)
cũng
d)
and
18.
ˈɔlˌweɪz
a)
always
b)
một
c)
luôn luôn
d)
an
19.
æm
a)
am
b)
trong
c)
là
d)
among
20.
əˈmʌŋ
a)
among
b)
là
c)
trong
d)
am
21.
æn
a)
an
b)
luôn luôn
c)
một
d)
always
22.
ænd
a)
and
b)
cũng
c)
và
d)
also
23.
ˈænəməl
a)
animal
b)
cho phép
c)
động vật
d)
allow
24.
ˈænsər
a)
answer
b)
tất cả
c)
câu trả lời
d)
all
25.
ˈɛni
a)
any
b)
không khí
c)
bất kỳ
d)
air
26.
ˈæŋgər
a)
anger
b)
đồng ý
c)
tức giận
d)
agree
27.
əˈpɪr
a)
appear
b)
trước
c)
xuất hiện
d)
ago
28.
ˈæpəl
a)
apple
b)
tuổi
c)
táo
d)
age
29.
ɑr
a)
are
b)
chống lại
c)
là
d)
against
30.
ˈɛriə
a)
area
b)
một lần nữa
c)
khu vực
d)
again
31.
ɑrm
a)
arm
b)
sau khi
c)
cánh tay
d)
after
32.
əˈreɪnʤ
a)
arrange
b)
sợ
c)
sắp xếp
d)
afraid
33.
əˈraɪv
a)
arrive
b)
thêm
c)
đến
d)
add
34.
ɑrt
a)
art
b)
hành động
c)
nghệ thuật
d)
act
35.
æz
a)
as
b)
trên đây
c)
như
d)
above
36.
æsk
a)
ask
b)
về
c)
xin
d)
about
37.
æt
a)
at
b)
thể
c)
tại
d)
able
38.
ˈætəm
a)
atom
b)
một
c)
nguyên tử
d)
a
39.
ˈbeɪbi
a)
baby
b)
chịu
c)
bé
d)
bear
40.
bæk
a)
back
b)
được
c)
trở lại
d)
be
41.
bæd
a)
bad
b)
bat
c)
xấu
d)
bat
42.
bɔl
a)
ball
b)
cơ bản
c)
bóng
d)
basic
43.
bænd
a)
band
b)
cơ sở
c)
ban nhạc
d)
base
44.
bæŋk
a)
bank
b)
thanh
c)
ngân hàng
d)
bar
45.
bɑr
a)
bar
b)
ngân hàng
c)
thanh
d)
bank
46.
beɪs
a)
base
b)
ban nhạc
c)
cơ sở
d)
band
47.
ˈbeɪsɪk
a)
basic
b)
bóng
c)
cơ bản
d)
ball
48.
bæt
a)
bat
b)
xấu
c)
bat
d)
bad
49.
bi
a)
be
b)
trở lại
c)
được
d)
back
50.
bɛr
a)
bear
b)
bé
c)
chịu
d)
baby
Reset
