wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BG: Bài 1-11

Total questions: 104

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

b)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

c)

Có tính bảo mật cao

d)

Độc quyền

e)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

2.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý.

a)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

b)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

c)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

d)

Tìm kiếm trên Internet

3.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là tác vụ do Hệ điều hành quản lý.

a)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

b)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

c)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

d)

Tìm kiếm trên Internet

4.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG với mỗi phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

c)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

d)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

5.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn tùy chọn SAI với mỗi phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

c)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

d)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

6.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Cung cấp giao diện người dùng

b)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

c)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

d)

Cung cấp trò chơi điện tử

e)

Cung cấp bảo mật chống hack 100%

7.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển là GOOGLE.

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

 iOS

e)

Mac OS

8.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển là APPLE.

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

 iOS

e)

Mac OS

9.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển là MICROSOFT.

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

 iOS

e)

Mac OS

10.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ.

a)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

b)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

c)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

d)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

11.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu KHÔNG thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ.

a)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

b)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

c)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

d)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

12.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Chromebook

b)

Máy tính xách tay chạy Windows

c)

Máy tính bảng chạy Android

d)

Máy tính đa năng chạy Windows

e)

Điện thoại thông minh chạy Android

13.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

14.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn SAI cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

15.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang

b)

Duyệt đa trang một lúc

c)

Hộp địa chỉ

d)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

16.

Đâu là lợi ích của việc duyệt Web “ở chế độ riêng tư" hoặc "ẩn danh"?

a)

Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị

b)

Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba

c)

Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo

d)

Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn

17.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

b)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

c)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

d)

Tên của bạn được giữ kín.

18.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt trình duyệt của họ

b)

Trong lịch sử của họ

c)

Trong Hộp thư đến

d)

Trong cài đặt máy tính của họ

19.

Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ

b)

Thông tin tài khoản được lưu

c)

Mật khẩu không cần thay đổi

d)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

20.

Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

Cookies

b)

Settings

c)

History

d)

Cutouts

21.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Mở trình duyệt

b)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

c)

Thử lưu một tập tin

d)

Hãy thử gửi một tin nhắn

22.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn tuỳ chọn ĐÚNG.

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Micro là một thiết bị nhập

c)

Màn hình là một thiết bị nhập

d)

Loa là một thiết bị nhập

e)

Bàn phím là một thiết bị nhập

23.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn tuỳ chọn SAI.

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Micro là một thiết bị nhập

c)

Màn hình là một thiết bị nhập

d)

Loa là một thiết bị nhập

e)

Bàn phím là một thiết bị nhập

24.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Máy in là một thiết bị xuất

c)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

d)

Bàn phím là một thiết bị xuất

e)

Máy quét là một thiết bị xuất

25.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Máy in là một thiết bị xuất

c)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

d)

Bàn phím là một thiết bị xuất

e)

Máy quét là một thiết bị xuất

26.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

b)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

c)

Nơi đặt các máy chủ

d)

Một loạt các loại cáp

27.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet Cable

d)

Network Adapter

28.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định PHẦN MỀM HỆ THỐNG.

a)

Trình điều khiển card đồ họa

b)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

c)

Trình duyệt Web

d)

Bộ phát đa phương tiện

29.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định PHẦN MỀM ỨNG DỤNG.

a)

Trình điều khiển card đồ họa

b)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

c)

Trình duyệt Web

d)

Bộ phát đa phương tiện

30.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)

a)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở

b)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở

c)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

e)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

31.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi

b)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

c)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

d)

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng

e)

Phần mềm độc quyền thường miễn phí

32.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi

b)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

c)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

d)

Phần mềm độc quyền thường miễn phí

e)

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại

33.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

b)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

34.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

b)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

35.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

36.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

37.

Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)

a)

Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên

b)

Định cấu hình cài đặt trình duyệt Web của bạn để chặn Cookie

c)

Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

d)

Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây

38.

Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Sử dụng mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho phép.

b)

Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.

c)

Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có.

d)

Sử dụng mật khẩu dựa trên thông tin riêng tư cá nhân.

e)

Sử dụng các từ có thể tìm thấy trong từ điển của một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của bạn.

39.

Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ?

(Chọn 3)

a)

Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.

b)

Sử dụng tám ký tự trở lên.

c)

Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.

d)

Bao gồm họ hoặc tên của bạn.

e)

Bao gồm thông tin cá nhân như tên người trong gia đình hoặc tên vật nuôi.

40.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài

b)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ

c)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ

d)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

e)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây

41.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyê

c)

Giữ bí mật mật khẩu

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

e)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu

42.

Chọn tùy chọn là THIẾT BỊ XUẤT.

a)

Printer

b)

 Keyboard

c)

Microphone

d)

Scanner

e)

Webcam

43.

Chọn tùy chọn là THIẾT BỊ NHẬP.

a)

Printer

b)

 Keyboard

c)

Microphone

d)

Scanner

e)

Webcam

44.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào đế lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Bo mạch chủ

c)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

d)

Ổ đĩa Flash USB

45.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

d)

Ổ cứng (Hard Drive)

e)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

46.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu ĐÚNG trong phát biểu dưới đây:

a)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

b)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

c)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

d)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

e)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

47.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu SAI trong phát biểu dưới đây:

a)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

b)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

c)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

d)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

e)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

48.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

USB Flash Drive

d)

Flash ROM

e)

ROM

49.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây?

a)

Lightning connector

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

USB

50.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

USB-C

b)

Micro USB

c)

Lightning connector

d)

USB

51.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Tốc độ nhanh hơn

b)

Bảo mật (Security)

c)

Tính di động (Mobility)

d)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

e)

Cài đặt (Installation)

52.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

b)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

c)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

53.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

b)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

c)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

54.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

b)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

c)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

55.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

b)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

c)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

56.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

b)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

c)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

d)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh

57.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?

a)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.

b)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.

c)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.

d)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.

58.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet

b)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

c)

Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được

59.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet

b)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

c)

Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được

60.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

b)

Wifi

c)

Ứng dụng Mobile

d)

Ethernet

e)

Cloud

61.

Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Với mỗi câu phát biếu, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu đó là thông tin nhận dạng cá nhân.

a)

Ngày sinh

b)

Nơi sinh

c)

Màu mắt

62.

Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Với mỗi câu phát biếu, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu đó KHÔNG PHẢI là thông tin nhận dạng cá nhân.

a)

Ngày sinh

b)

Nơi sinh

c)

Màu mắt

63.

Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua Email là gì?

a)

Bằng cách mã hóa Email

b)

Bằng cách giải mã một Email

c)

Không bao giờ gửi Email

d)

Bằng cách chỉ gửi Email PII cho người thân

64.

Bạn đăng tải một bức ảnh hài hước và đáng xấu hổ của bạn bè lên mạng xã hội. Những thông tin đó sẽ tồn tại trên mạng Internet trong vòng bao lâu?

a)

Vĩnh viễn, ngay cả sau khi bạn đã xóa thông tin

b)

Cho đến khi bạn của bạn xóa thông tin

c)

7 năm

d)

24 giờ

65.

Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information? (Chọn 4)

a)

Địa chỉ gửi thư

b)

Số an sinh xã hội

c)

Lịch sử quét sinh trắc học

d)

Địa chỉ IP

e)

Kích thước quần áo

66.

Những thông tin về bạn được lưu trữ trực tuyến được gọi là dấu chân kỹ thuật số. Với mỗi câu phát biểu về dấu chân kỹ thuật số, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Những công ty mà bạn chia sẻ dữ liệu cá nhân để đổi lấy quyền dùng ứng dụng và dịch vụ không được phép cung cấp dữ liệu cho bất kỳ ai.

b)

Cập nhật trình duyệt sáu tháng một lần sẽ giúp xóa sạch dấu chân kỹ thuật số của bạn.

c)

Nếu bạn sử dụng bộ lọc Web, sẽ không thể truy vết từ những nhận xét trực tuyến ẩn danh mà bạn đăng tải.

d)

Các nhà tuyển dụng tiềm năng có thể tìm kiếm hình ảnh và thông điệp được các ứng viên dưới 18 tuổi đăng tải trên mạng xã hội.

67.

Những thông tin về bạn được lưu trữ trực tuyến được gọi là dấu chân kỹ thuật số. Với mỗi câu phát biểu về dấu chân kỹ thuật số, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Những công ty mà bạn chia sẻ dữ liệu cá nhân để đổi lấy quyền dùng ứng dụng và dịch vụ không được phép cung cấp dữ liệu cho bất kỳ ai.

b)

Cập nhật trình duyệt sáu tháng một lần sẽ giúp xóa sạch dấu chân kỹ thuật số của bạn.

c)

Nếu bạn sử dụng bộ lọc Web, sẽ không thể truy vết từ những nhận xét trực tuyến ẩn danh mà bạn đăng tải.

d)

Các nhà tuyển dụng tiềm năng có thể tìm kiếm hình ảnh và thông điệp được các ứng viên dưới 18 tuổi đăng tải trên mạng xã hội.

68.

Giáo viên của bạn đã cảnh báo cho bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn. Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn 3)

a)

Nhận xét do bạn đăng hoặc Tweet

b)

Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình

c)

Hồ sơ mạng xã hội của bạn (Your profile)

d)

Có nhiều tài khoản email

e)

Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính

69.

Bạn đã tham gia một diễn đàn để thảo luận về một số trò chơi kỹ thuật số phổ biến. Trước khi bạn đăng bài trong diễn đàn, bạn phải tạo tên người dùng. Hai lý do thích hợp để sử dụng bí danh trực tuyến thay vì tên thật của bạn là gì? (Chọn 2)

a)

Bạn có một tên thông thường và một bí danh có thể khiến bạn khác biệt với những người khác.

b)

Bạn đang cố gắng giữ riêng biệt danh tính cá nhân và danh tính doanh nghiệp.

c)

Bạn muốn bình luận theo cách mà bạn thường không gặp trực tiếp.

d)

Bạn muốn giả làm người khác.

70.

Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn 2)

a)

Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến

b)

Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ

c)

Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm

d)

Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng

71.

Một trong những người bạn của bạn tuyên bố rằng cô ấy gần đây đã bị đánh cắp danh tính của mình trên một trang mạng xã hội Facebook và bạn không muốn điều đó xảy ra với mình. Bạn nên thực hiện ba biện pháp phòng ngừa nào để bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình khi trực tuyến? (Chọn 3)

a)

Nếu trang Web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín.

b)

Không đăng địa chỉ đường phố của bạn.

c)

Không công khai năm sinh của bạn.

d)

Sử dụng tên và vị trí giả.

e)

Không bao giờ sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến.

72.

Đâu là nhân tố đóng góp chính vào danh tính số của bạn?

a)

Thông tin bạn đăng tải trên các trang mạng xã hội, blog và diễn đàn.

b)

Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn cho phép bạn đăng nhập vào một trang web bảo mật thông qua một tài khoản bảo mật.

c)

Tài liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn.

d)

Tên người dùng và mật khẩu của bạn trong mỗi trang web hoặc dịch vụ bạn sử dụng.

73.

Bạn hãy chọn tùy chọn ĐÚNG với các công cụ có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của mình.

a)

Tiện ích bổ sung chống theo dõi của trình duyệt

b)

Chương trình quản lý mật khẩu

c)

Trình chống phân mảnh đĩa

74.

Bạn hãy chọn tùy chọn SAI với các công cụ KHÔNG thể giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của mình.

a)

Tiện ích bổ sung chống theo dõi của trình duyệt

b)

Chương trình quản lý mật khẩu

c)

Trình chống phân mảnh đĩa

75.

Dấu chân kỹ thuật số của bạn là gì?

a)

Nhận xét, hình ảnh và thông tin khác mà bạn đăng trực tuyến.

b)

Sinh trắc học được sử dụng để đăng nhập vào tài khoản.

c)

Thông tin cá nhân về bạn, chẳng hạn như tên, ngày sinh và số điện thoại.

d)

Chữ ký số.

76.

Bạn cần tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức về cư xử để bảo vệ danh tiếng kỹ thuật số của bản thân. Đâu là hành động đáp ứng được những yêu cầu trên?

a)

Sử dụng hình ảnh thuộc phạm vi công cộng cho trang Web của công ty bạn.

b)

Cải thiện phần kinh nghiệm làm việc trong sơ yếu lý lịch trực tuyến bằng cách liệt kê cả các nhiệm vụ bạn dự định hoàn thành.

c)

Tuân thủ các điều khoản trong chính sách sử dụng được chấp nhận khi sử dụng Wi-Fi của nhà trường.

d)

Đưa phiên bản đầy đủ của bài hát bạn yêu thích vào hồ sơ Video cá nhân trên mạng xã hội.

77.

Bạn đang viết một bài báo nghiên cứu và đã được hướng dẫn bao gồm các ghi nhận và tài liệu tham khảo. Mục đích của ghi công và tham chiếu là gì?

a)

Mục đích là để công nhận các tác giả và người sáng tạo ra tác phẩm không bắt nguồn từ bạn

b)

Nó giúp các tác giả và người sáng tạo duy trì bản quyền của họ

c)

Mục đích là để mua tác phẩm từ các tác giả và người sáng tạo

d)

Tác giả hoặc người sáng tạo càng có nhiều ghi nhận và tham chiếu, họ càng nhận được nhiều tiền

78.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu và đã được hướng dẫn để bao gồm các ghi công và tham khảo. Điều nào là ghi công và tham khảo? (Chọn 2)

a)

Ghi nhận tác giả là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác

b)

Tham khảo là ghi nhận nguồn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết đến trích dẫn của bạn trong danh mục tác giả (Bibliography)

c)

Tham khảo là khi tác giả của một tác phẩm chỉ rõ cách họ muốn bạn ghi công cho tác phẩm của họ.

d)

Ghi công là ghi nhận nguồn của bạn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết các trích dẫn của bạn với một thư mục

e)

Ghi nhận tác giả là mô tả loại hình ảnh được sử dụng

79.

Bạn cần thêm một tác phẩm nghệ thuật vào bài trình chiếu mà bạn đang làm cho lớp học của mình. Bạn KHÔNG có thời gian để xin giấy phép sử dụng tác phẩm nghệ thuật. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu bạn có thể sử dụng tác phẩm nghệ thuật một cách hợp pháp mà không cần phải xin giấy phép.

a)

Chủ sở hữu bản quyền đã chuyển tác phẩm nghệ thuật sang phạm vi công cộng

b)

Tác giả là người quen của bạn

c)

Các tác phẩm nghệ thuật được bản quyền bảo vệ

80.

Bạn cần thêm một tác phẩm nghệ thuật vào bài trình chiếu mà bạn đang làm cho lớp học của mình. Bạn KHÔNG có thời gian để xin giấy phép sử dụng tác phẩm nghệ thuật. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu bạn KHÔNG thể sử dụng tác phẩm nghệ thuật một cách hợp pháp mà không cần phải xin giấy phép.

a)

Chủ sở hữu bản quyền đã chuyển tác phẩm nghệ thuật sang phạm vi công cộng

b)

Tác giả là người quen của bạn

c)

Các tác phẩm nghệ thuật được bản quyền bảo vệ

81.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là ví dụ về bắt nạt trên mạng.

a)

A liên tục gửi những tin nhắn ác ý riêng cho B

b)

D đăng ảnh riêng tư của E lên mạng mà không có sự cho phép của cô

c)

C đăng tải một ý kiến gây tranh cãi trên một diễn đàn trực tuyến công khai

d)

F tạo một tài khoản Instagram để đăng tải những tin đồn về các học sinh trong trường

82.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là ví dụ về bắt nạt trên mạng.

a)

A liên tục gửi những tin nhắn ác ý riêng cho B

b)

D đăng ảnh riêng tư của E lên mạng mà không có sự cho phép của cô

c)

C đăng tải một ý kiến gây tranh cãi trên một diễn đàn trực tuyến công khai

d)

F tạo một tài khoản Instagram để đăng tải những tin đồn về các học sinh trong trường

83.

Bạn đang thu thập thông tin trực tuyến cho một bài nghiên cứu. Bạn cần thu thập thông tin về từng nguồn để có thể tạo danh sách tham khảo sau này. Đâu là 3 thông tin về mỗi trang Web mà bạn cần lưu? (Chọn 3)

a)

Tiêu đề trang

b)

Tác giả, nếu có

c)

URL

d)

Những nhận xét hỗ trợ tính xác thực của nội dung trang

e)

Mục đích của thông tin

84.

Hai hoạt động nào là ví dụ về bắt nạt trên mạng? (Chọn 2)

a)

Tạo trang Web để chế nhạo ai đó.

b)

Đăng video đáng xấu hổ về một người nào đó.

c)

Hủy kết bạn với một người trên mạng xã hội sau khi họ đăng điều gì đó mà bạn không đồng tình.

d)

Báo cáo người nào đó bạn không thích vì đăng tải nội dung không phù hợp.

85.

Với mỗi câu phát biểu về các phương pháp trích dẫn, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu trích dẫn trực tiếp từ một bài phát biểu

b)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu tóm tắt bài viết của một người khác

c)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu diễn đạt lại bài viết của một người khác

d)

Bạn nên đặt dấu ngoặc kép xung quanh các cụm từ gồm ba từ trở lên được trích dẫn từ bài viết của một người khác

e)

Bạn sử dụng miễn phí tất cả bài viết của người khác mà không cần trích dẫn.

86.

Đâu là ba yếu tố phải có trong trích dẫn về một cuốn sách đã xuất bản? (Chọn 3)

a)

Ngày xuất bản

b)

Tên tác giả

c)

Tên sách

d)

Ngày truy cập

e)

Tình trạng thương hiệu

87.

Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:

Đe doạ trực tuyến xảy ra khi một người hoặc nhiều người sử dụng từ ngữ hoặc hình ảnh có hại để làm tổn thương, xấu hổ hoặc ……………………… người khác một cách cố ý, trực tuyến.

a)

Dọa nạt

b)

Thỏa mãn

c)

Nâng cao

d)

Khuyến khích

88.

Trường hợp nào sau đây là ví dụ về đe dọa trực tuyến?

a)

Đánh cắp mật khẩu của ai đó với mục đích xấu như: Đăng tải nội dung không phù hợp, lừa đảo,... làm cho nạn nhân hoang mang, sợ hãi.

b)

Đăng các bài hát của nghệ sĩ yêu thích của bạn trực tuyến và tính phí bạn bè của bạn để tải chúng xuống.

c)

Giúp đỡ một người bạn bằng cách đăng các bài báo đã nghiên cứu về bắt nạt lên blog của họ.

d)

Viết một bài báo quan điểm về các yêu cầu không công bằng đối với hoạt động thử nghiệm của đội cổ vũ và gửi lên trang Web tin tức của trường bạn.

89.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn sẽ bị quy vào tội đạo văn nếu không trích dẫn nguồn đầy đủ

b)

Trong tác phẩm viết, bạn phải sử dụng phần chú thích cuối trang để trích dẫn nguồn

c)

Bạn có thể mạo nhận tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác làm của riêng mình mà không cần trích dẫn nguồn

d)

Bạn chỉ phải trích dẫn nguồn khi sử dụng câu văn chính xác như trong tác phẩm gốc của người khác

90.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bạn sẽ bị quy vào tội đạo văn nếu không trích dẫn nguồn đầy đủ

b)

Trong tác phẩm viết, bạn phải sử dụng phần chú thích cuối trang để trích dẫn nguồn

c)

Bạn có thể mạo nhận tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác làm của riêng mình mà không cần trích dẫn nguồn

d)

Bạn chỉ phải trích dẫn nguồn khi sử dụng câu văn chính xác như trong tác phẩm gốc của người khác

91.

Trời đã về khuya. Bạn cảm thấy khó ngủ và quyết định lướt xem các bài đăng của bạn bè trên mạng xã hội. Một học sinh cùng trường với bạn vừa đăng bài thông báo rằng trường học đã bị phá hoại và giờ học sẽ bị lùi lại hai tiếng vào hôm sau. Bạn cần phải xác định xem liệu thông tin đó có chính xác hay không. Bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra trang Web của nhà trường và các trang Web tin tức địa phương để biết thông tin chính thức.

b)

Nhắn mẹ của bạn kiểm tra vấn đề này và đặt báo thức muộn hơn hai tiếng so với ngày thường.

c)

Đăng lại thông tin, gắn thẻ bạn bè của bạn và hỏi xem có ai khác biết về việc giờ học bị lùi lại hay không.

d)

Trả lời bài đăng gốc và hỏi người bạn đó về nguồn tin.

92.

Là một người sử dụng máy tính có đạo đức, trách nhiệm của bạn là phải luôn tuân thủ các quy tắc hành xử đúng mực trên mạng. Bạn cần xác định những ví dụ về cách hành xử đúng mực trên mạng trong môi trường làm việc văn phòng. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu đó là ví dụ về cách hành xử đúng mực.

a)

Chia sẻ các tập tin lớn từ dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc vị trí máy chủ thay vì đính kèm trong email

b)

Áp dụng các tiêu chuẩn và giá trị trong các tương tác trực tuyến tương tự như khi bạn tương tác trực tiếp

c)

Luôn Cc cho đồng nghiệp khi gửi email để giúp họ nắm được thông tin

93.

Là một người sử dụng máy tính có đạo đức, trách nhiệm của bạn là phải luôn tuân thủ các quy tắc hành xử đúng mực trên mạng. Bạn cần xác định những ví dụ về cách hành xử đúng mực trên mạng trong môi trường làm việc văn phòng. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu đó KHÔNG PHẢI là ví dụ về cách hành xử đúng mực.

a)

Chia sẻ các tập tin lớn từ dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc vị trí máy chủ thay vì đính kèm trong email

b)

Áp dụng các tiêu chuẩn và giá trị trong các tương tác trực tuyến tương tự như khi bạn tương tác trực tiếp

c)

Luôn Cc cho đồng nghiệp khi gửi email để giúp họ nắm được thông tin

94.

Bạn đã được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu. Ba loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này? (Chọn 3)

a)

Xác định các nguồn lực sẵn có

b)

Xác định chủ đề hoặc mục tiêu

c)

Thiết lập một lịch trình

d)

Mở tài khoản mạng xã hội

e)

Tìm một máy tính

95.

Bạn đang thực hiện một dự án nghiên cứu và cần xác minh liệu một nguồn thông tin có thuộc phạm vi công cộng hay không. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là lý do khiến một tác phẩm bản quyền có thể rơi vào phạm vi công cộng.

a)

Bản quyền đã hết hạn

b)

Chủ sở hữu bản quyền lựa chọn chuyển tác phẩm sang phạm vi công cộng

c)

Chủ sở hữu bản quyền không thực hiện quy trình gia hạn bản quyền

96.

Bạn đang thực hiện một dự án nghiên cứu và cần xác minh liệu một nguồn thông tin có thuộc phạm vi công cộng hay không. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là lý do khiến một tác phẩm bản quyền có thể rơi vào phạm vi công cộng.

a)

Bản quyền đã hết hạn

b)

Chủ sở hữu bản quyền lựa chọn chuyển tác phẩm sang phạm vi công cộng

c)

Chủ sở hữu bản quyền không thực hiện quy trình gia hạn bản quyền

97.

Đâu là hai tác động tiêu cực của việc đăng tải ảnh meme hoặc bình luận xúc phạm lên mạng xã hội? (Chọn 2)

a)

Khi xem ảnh, những người khác nhau có thể suy diễn hình ảnh meme theo những cách khác nhau.

b)

Hình ảnh hoặc bình luận đó sẽ tồn tại mãi ngay cả khi đã qua sự kiện tạo cảm hứng cho bạn đăng tải.

c)

Hình ảnh hoặc bình luận đó thể hiện sự thông minh và kỹ năng nghệ thuật số của bạn.

d)

Bạn có thể dễ dàng xác định một nhóm người có tín ngưỡng cụ thể.

98.

Một bạn nam trong lớp học nghệ thuật đăng tải hình ảnh khuôn mặt của bạn được dán lên mình một con lợn trên trang mạng xã hội. Bạn nên làm gì?

a)

Trả lời bài đăng ban đầu bằng một bình luận trung lập để bạn nam biết rằng bạn đã xem bài đăng và sẽ không trả đũa.

b)

Nói với bạn nam rằng bạn tò mò và muốn biết lý do tại sao cậu ấy đăng bức ảnh.

c)

Đăng hình ảnh khuôn mặt của bạn nam đó dán trên một miếng thịt xông khói trên cùng trang mạng xã hội đó để xem cậu ấy sẽ làm gì tiếp theo.

d)

Coi bài đăng là một lời chỉ trích gián tiếp về cân nặng của bạn và thực hiện chế độ ăn kiêng.

99.

Bạn đang biên soạn một nghiên cứu. Bạn thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đưa vào bài nghiên cứu của mình. Bạn cần đưa tài liệu gốc vào mục Tài liệu tham khảo trong bài viết của bạn. Đâu là hai lý do bạn nên đưa tài liệu gốc vào mục Tài liệu tham khảo? (Chọn 2)

a)

Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với các tác giả của nghiên cứu mà bạn đang tham khảo

b)

Điều này giúp người đọc tìm thấy nguồn thông tin ban đầu

c)

Điều này thể hiện bài nghiên cứu là tác phẩm gốc của bạn

d)

Điều này cung cấp khoản thanh toán tài chính cho những người thực hiện nghiên cứu

100.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trong một tài liệu dài. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu bạn có thể sử dụng tính năng Tìm kiếm để hoàn thành công việc.

a)

Xác định một từ khóa hoặc cụm từ trong tài liệu.

b)

Thay đổi định dạng của tất cả các trích dẫn trong tài liệu của bạn.

c)

Xác định các trang có tài liệu tham khảo của một tác giả cụ thể.

101.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trong một tài liệu dài. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu bạn KHÔNG thể sử dụng tính năng Tìm kiếm để hoàn thành công việc.

a)

Xác định một từ khóa hoặc cụm từ trong tài liệu.

b)

Thay đổi định dạng của tất cả các trích dẫn trong tài liệu của bạn.

c)

Xác định các trang có tài liệu tham khảo của một tác giả cụ thể.

102.

Bạn đang biên soạn một nghiên cứu. Bạn cần thêm tài liệu tham khảo cho bài viết của mình. Với mỗi trường hợp, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu bạn phải thêm nguồn tham khảo.

a)

Bạn sử dụng ý tưởng từ một bài báo

b)

Bạn sao chép đoạn văn từ một trang Web

c)

Bạn diễn đạt lại nội dung từ một bài viết trên tạp chí

d)

Nội dung bạn viết hoàn toàn mới mẻ và riêng biệt

103.

Bạn đang biên soạn một nghiên cứu. Bạn cần thêm tài liệu tham khảo cho bài viết của mình. Với mỗi trường hợp, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu bạn KHÔNG phải thêm nguồn tham khảo.

a)

Bạn sử dụng ý tưởng từ một bài báo

b)

Bạn sao chép đoạn văn từ một trang Web

c)

Bạn diễn đạt lại nội dung từ một bài viết trên tạp chí

d)

Nội dung bạn viết hoàn toàn mới mẻ và riêng biệt

104.

Bạn nhận thấy nhiều người viết bình luận tiêu cực trên một trang mạng xã hội. Bạn bị cám dỗ để làm điều tương tự. Giá trị của việc không phản hồi đối với giao tiếp tiêu cực là gì?

a)

Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

b)

Giữ danh tính của bạn ẩn danh

c)

Khiến bạn cảm thấy tồi tệ

d)

Tiết kiệm tiền