wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 8 Unit 1 - Trắc nghiệm

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Look for

a)

Tìm kiếm

b)

Nhìn thấy

2.

Knitting kit

a)

Dụng cụ nấu ăn

b)

Dụng cụ đan

3.

Keen on

a)

Thích làm gì

b)

Ghét làm gì

4.

DIY activities

a)

Hoạt động tự làm

b)

Hoạt động tập thể

5.

Make paper flowers

a)

Trồng hoa

b)

Làm hoa giấy

6.

Leisure time

a)

Thời gian làm việc

b)

Thời gian rảnh

7.

Hang out

a)

Chờ đợi

b)

Đi chơi

8.

Go cycling

a)

Đạp xe

b)

Đi bộ

9.

Ride a horse

a)

Cưỡi ngựa

b)

Chăn ngựa

10.

Comedy

a)

Kinh dị

b)

Hài kịch

11.

Do puzzles

a)

Chơi máy bay

b)

Giải câu đố

12.

Surf the net

a)

Lướt mạng

b)

Lướt sóng

13.

Message friends

a)

Nhắn tin với bạn bè

b)

Đi chơi với bạn bè

14.

A mental exercise

a)

Bài luyện tập trí não

b)

Bài kiểm tra giữa kỳ

15.

Save money

a)

Tiêu xài hoang phí

b)

Tiết kiệm tiền

16.

Creativity

a)

Sự sáng tạo

b)

Sự chăm chỉ

17.

Improve

a)

Cải thiện

b)

Suy giảm

18.

Physical health

a)

Môn vật lý

b)

Sức khỏe thể chất

19.

Make friend

a)

Trò chuyện

b)

Kết bạn

20.

Keep in touch

a)

Giữ liên lạc

b)

Chạm vào

21.

Relaxed

a)

Thích

b)

Thư giãn

22.

Computer skill

a)

Kỹ năng máy tính

b)

Bật máy tính

23.

Crazy about

a)

Say mê ( cực thích )

b)

Điên khùng

24.

Be fond of

a)

Thích thú với

b)

Chán nản

25.

Be interested in

a)

Không hứng thú

b)

Hứng thú

26.

Be not into

a)

Không hứng thú

b)

Hứng thú

27.

Take photo

a)

Sửa ảnh

b)

Chụp ảnh

28.

Go to museum

a)

Đi thư viện

b)

Đi bảo tàng

29.

See new exhibit

a)

Xem triển lãm

b)

Xem xiếc

30.

Chef

a)

Món ăn

b)

Đầu bếp

31.

Pumpkin soup

a)

Súp ngô

b)

Súp bí đỏ

32.

Watch the cartoon

a)

Xem phim tài liệu

b)

Xem hoạt hình

33.

Detest

a)

Kiểm tra

b)

Ghét

34.

Cruel

a)

Nhân hậu

b)

Độc ác

35.

Harm animal

a)

Bảo tồn động vật

b)

Làm hại động vật

36.

Hurts

a)

Làm lành

b)

Làm tổn thương, đau

37.

Invitation

a)

Lời mời

b)

Tham gia

38.

Accept

a)

Từ chối

b)

Chấp nhận

39.

Judo club

a)

Câu lạc bộ võ judo

b)

Câu lạc bộ thể hình

40.

Home made

a)

Tự làm ở nhà

b)

Xây nhà

41.

Invite

a)

Bên trong

b)

Mời

42.

Paper folding

a)

Gấp giấy

b)

Xé giấy

43.

Famous

a)

Chú ý

b)

Nổi tiếng

44.

Snowboard

a)

Mùa đông

b)

Trượt tuyết

45.

Balance

a)

Cân bằng

b)

Thể lực

46.

Muscle

a)

Bảo tàng

b)

Cơ bắp

47.

Strength

a)

Chiều cao

b)

Sức mạnh

48.

Good for

a)

Phù hợp

b)

Tốt cho

49.

Bracelet

a)

Dũng cảm

b)

Vòng tay

50.

Make models

a)

Làm mô hình

b)

Trình diễn thời trang

51.

Tìm kiếm

a)

Watch for

b)

Look for

52.

Bộ dụng cụ đan

a)

Knitting kit

b)

Knife kit

53.

Yêu thích làm gì

a)

Keen on

b)

Hate

54.

Các hoạt động tự làm

a)

DIY activities

b)

Home made

55.

Làm hoa giấy

a)

Make paper flowers

b)

Plant flowers

56.

Thời gian rảnh rỗi

a)

Leisure time

b)

Worktime

57.

Đi chơi

a)

Hang on

b)

Hang out

58.

Đạp xe

a)

Go cycling

b)

Go jogging

59.

Cưỡi ngựa

a)

Ride a horse

b)

Ride a bike

60.

Hài kịch

a)

Cartoon

b)

Comedy

61.

Giải câu đố

a)

Do puzzles

b)

Do homework

62.

Lướt mạng

a)

Surf the net

b)

Waves

63.

Nhắn tin với bạn bè

a)

Take friends

b)

Message friends

64.

Bài luyện tập trí não

a)

A mental exercise

b)

Physical health

65.

Tiết kiệm tiền

a)

Waste money

b)

Save money

66.

Sự sáng tạo

a)

Cruel

b)

Creativity

67.

Cải thiện, tăng

a)

Improve

b)

Decrease

68.

Sức khỏe thể chất

a)

Physical health

b)

Brain health

69.

Kết bạn

a)

Talk to friends

b)

Make friends

70.

Giữ liên lạc

a)

Keep in touch

b)

Get on well

71.

Thư giãn

a)

Relax

b)

Enjoy

72.

Kỹ năng máy tính

a)

Computer skill

b)

Physical skill

73.

Say mê ( cuồng nhiệt ) với

a)

Detest about

b)

Crazy about

74.

Thích thú với

a)

Be fond of

b)

Be fond in

75.

Hứng thú với

a)

Interested in

b)

Going in

76.

Không hứng thú

a)

Be not into

b)

Hate

77.

Xem triển lãm mới

a)

See new exhibit

b)

See new things

78.

Đầu bếp

a)

Chef

b)

Pilot

79.

Súp bí đỏ

a)

Corn soup

b)

Pumpkin soup

80.

Xem hoạt hình

a)

Watch the cartoon

b)

Watch the comedy

81.

Ghét

a)

Detest

b)

Enjoy

82.

Độc ác

a)

Kind

b)

Cruel

83.

Làm hại động vật

a)

Protect the animals

b)

Harm the animals

84.

Làm tổn thương

a)

Helps

b)

Hurts

85.

Lời mời

a)

Invitation

b)

Enjoy

86.

Chấp nhận

a)

Accept

b)

Denied

87.

Câu lạc bộ võ Judo

a)

Judo club

b)

Judo class

88.

Tự làm ở nhà

a)

House made

b)

Home made

89.

Mời

a)

Invite

b)

Banishment

90.

Gấp giấy

a)

Paper holding

b)

Paper folding

91.

Nổi tiếng

a)

Famous

b)

Keen on

92.

Trượt tuyết

a)

Snowball

b)

Snowboard

93.

Cân bằng

a)

Height

b)

Balance

94.

Cơ bắp

a)

Muscle

b)

Mister

95.

Strength

a)

Thể lực

b)

Sức mạnh

96.

Giảm căng thẳng

a)

increase stress

b)

Reduce stress

97.

Tốt cho

a)

Bad foor

b)

Good for

98.

Vòng tay

a)

Bracelet

b)

Jewelry

99.

Kiên nhẫn

a)

Patient

b)

Rush

100.

Làm mô hình

a)

Make model

b)

Make toys