WorksheetsÔN TẬP HÁN 2 BÀI 15 - 19
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác
医院
银行
商店
邮局
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác
图书馆
公司
办公室
公园
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác
星期五上午
星期五下午
星期天下午
星期天上午
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác
星期一
星期二
星期三
星期四
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
你等谁?张先生。。。王先生?
还是
或者
一起
常常
Dịch câu sau sang tiếng Trung
Buổi sáng tôi thường ăn bánh mỳ, ít khi ăn cơm
早上我常吃面包,很少吃饭
早上我常吃包子,很少吃饭
晚上我常吃面包,很少吃饭
晚上我常吃面条,很少吃饭
Điền ”非常“ vào vị trí thích hợp
A她B喜欢C看D京剧
A
B
C
D
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
明天你_____我一起去,怎么样?
跟
常
还是
总
Sắp xếp câu sau
下午/玛丽/我/一起/去/跟/银行
下午我跟玛丽一起去银行
我下午一起跟玛丽去银行
下午玛丽一起去银行跟我
玛丽下午一起去银行跟我
Từ nào sau đây có nghĩa là “yên tĩnh”
安静
资料
好看
或者
Từ nào sau đây có nghĩa là “nghỉ ngơi”
休息
安静
公园
聊天儿
Nghĩa của từ “晚上”
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Buổi tối
Điền từ vào chỗ trống
星期天,____ 我在宿舍休息,____ 跟朋友一起去公园玩儿
有时候
时候
还是
总是
Đây là gì?
超市
公园
学校
医院
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau
你常去图书馆吗?
我晚上去图书馆
我很少去图书馆
我跟朋友一起去图书馆
明天咱们一起去图书馆吧
Sắp xếp từ ngữ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh
很少/电视/晚上/看/我
我晚上很少看电视
晚上我很看少电视
我很少看晚上电视
我晚上少看电视很
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác
看照片
看电视
看电影
在照相
Chọn câu có nội dụng phù hợp với hình vẽ
我问老师一个问题
她问我今天星期几
老师跟我一起去公园
我去医院看病
“音乐”có nghĩa là gì?
Thể dục
Văn hóa
Âm nhạc
Hiệu sách
Nhìn bức tranh và miêu tả
她在看书
她在吃饭
她在听音乐
她在喝茶
Sắp xếp những từ sau thành câu hoàn chỉnh
教/阅读/林老师/和/我/听力
我教林老师阅读和听力
林老师教我阅读和听力
林老师教阅读和听力我
我和林老师教听力阅读
Điền từ vào chỗ trống
她___听课文录音。
正在
综合
一起
时候
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác
坐公共汽车
骑车
走路
坐出租车
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác
回宿舍借一把雨伞
去商店买一把雨伞
回宿舍拿一把雨伞
去食堂吃饭
Nghe hội thoại và chọn đáp án chính xác
旅行
学习汉语
当翻译
工作
Chọn đáp án chính xác
他 _____ 毛笔写汉字。
用
给
替
Chọn đáp án chính xác
你____给我买一本书,好吗?
帮
替
顺便
用
Chọn từ thay thế cho từ gạch chân
我去北京旅行
参观
飞机
火车
取钱
Đặt câu hỏi cho câu trả lời sau
"坐火车去。"
你怎么去呢?
你在哪儿?
什么时候回来?
谁去?
Từ nào sau đây có nghĩa là “câu hỏi”
问题
包裹
邮票
青年
“帮” có nghĩa là gì?
Cầm
Du lịch
Đại biểu
Giúp đỡ
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác
不大,有点儿小
不小,有点儿大
不肥,有点儿瘦
很合适
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác
有点儿贵
便宜
好看
不好看
Chọn đáp án đúng điền vào ô trống
。。。一点儿吧?
便宜
贵
当然
胖
Chọn đáp án đúng điền vào ô trống
有没有颜色浅一点儿的?这件颜色有点儿。。。
深
肥
胖
瘦
Chọn đáp án đúng điền vào ô trống
这件衣服。。。肥,有没有瘦。。。的?
有点儿/一点儿
一点儿/有点儿
一块儿/一点儿
一下二/一块儿
Từ trái nghĩa với “长”
短
肥
瘦
贵
Từ nào dưới đây mang nghĩa “vừa vặn”
合适
便宜
当然
可以
“打折” mang nghĩa là?
Giảm giá
Tất nhiên
Có thể
Đắt tiền
Từ nào sau đây không phải là tính từ
便宜
好看
合适
可以
Đây là gì?
羽绒服
苹果
摩托车
报纸
Từ trái nghĩa với ”贵“
便宜
好看
合适
可以
