Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Where the post office unit 16 lop 5

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Bus stop

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

2.

Post office

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

3.

Theatre

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

4.

Museum

a)

Trạm xe buýt

b)

Bưu điện

c)

Nhà hát

d)

Viện bảo tàng

5.

Toilet

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

6.

Pharmacy

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

7.

Market

a)

Sân vận động

b)

Nhà vệ sinh

c)

Tiệm thuốc tây

d)

Chợ

8.

Next to

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

9.

At the end of

a)

Cạnh, sát bên

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

10.

Between

a)

Ở góc

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

11.

On the corner

a)

Ở góc

b)

Đối diện

c)

Ở cuối

d)

Ở giữa

12.

Straight ahead

a)

Thẳng tới trước

b)

Rẽ trái

c)

Rẽ phải

d)

Dọc theo

13.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:


OSTP IFFECO

(a)  

14.

park (n) /pɑ:kə/

a)

công viên

b)

Sở thú

c)

rạp hát

d)

nhà hàng

15.

zoo (n) /zu:/

a)

Sở thú

b)

rạp hát

c)

nhà hàng

d)

siêu thị

16.

supermarket (n) /su:pəmɑ:kit/

a)

siêu thị

b)

bên cạnh

c)

đằng sau

d)

ở phía trước

17.

behind (prep) /bi’hand/

a)

đằng sau

b)

ở phía trước

c)

đối diện

d)

ở giữa

18.

in front of (prep) /in frʌnt əv/

a)

ở phía trước

b)

đối diện

c)

ở giữa

d)

ở góc

19.

go straight (v) /gou streit/

a)

đi thẳng

b)

về phía trước

c)

rẽ trái

d)

rẽ phải

20.

turn left (v) /tə:n left/

a)

rẽ trái

b)

rẽ phải

c)

ở cuối cùng

d)

ở gần

21.

turn right (v) /tə:n rait/

a)

rẽ phải

b)

ở cuối cùng

c)

ở gần

d)

đón xe ô tô khách

22.

near (prep) /niə /

a)

ở gần

b)

đón xe ô tô khách

c)

đi tàu

d)

đi bằng máy bay

23.

go by plane (v) /gou bai plein/

a)

đi bằng máy bay

b)

chỉ đường

c)

hàng rào

d)

đi tàu

24.

....... the bus stop?

a)

When

b)

How

c)

Where's

d)

Where

25.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

26.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

27.

UNDER

a)

Đằng trước

b)

Ở giữa

c)

Ở trong

d)

Bên dưới

28.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX