wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 4- U12L2+3 kiểm tra từ vựng

Total questions: 23

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

làm việc, làm (v)

(a)  

2.

bệnh viện (n)

(a)  

3.

trong một bênh viện

(a)  

4.

công nhân (n)

(a)  

5.

lượt của bạn (n)

(a)  

6.

giỏi lắm, làm tốt lắm !

(a)  

7.

cánh đồng(n)

(a)  

8.

trên cánh đồng (n)

(a)  

9.

đúng đắn, chính xác (adj)

(a)  

10.

nhà máy (n)

(a)  

11.

văn phòng (n)

(a)  

12.

trong một văn phòng (n)

(a)  

13.

người thư ký (n)

(a)  

14.

một mẫu sô cô la (np)

(a)  

15.

công ty xe hơi (np)

(a)  

16.

người được phỏng vấn (n)

(a)  

17.

người phỏng vấn (n)

(a)  

18.

giáo viên làm việc ở đâu ?

(a)  

19.

một giáo viên làm việc ở trường học .

(a)  

20.

bác sĩ làm việc ở đâu ?

(a)  

21.

một bác sĩ làm việc ở trong một bệnh viện

(a)  

22.

mẹ của bạn làm việc ở đâu

(a)  

23.

bà ấy làm việc ở bệnh viện

(a)