wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SK4CQL - UNIT 9 VOCABULARY

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn thấy

(a)  

2.

đã nhìn thấy một thú mỏ vịt

(a)  

3.

Đã xem phím

(a)  

4.

Xem phim

(a)  

5.

Leo núi

(a)  

6.

Đã leo núi

(a)  

7.

Đã làm quen một bạn mới

(a)  

8.

Đi tới bữa tiệc

(a)  

9.

đã đi tới bữa tiệc

(a)  

10.

lái xe đạp

(a)  

11.

đã lái tàu lượn siêu tốc

(a)  

12.

đã có buổi dã ngoại

(a)  

13.

đi du thuyền

(a)  

14.

Đã đi du thuyền

(a)  

15.

mua quà lưu niệm

(a)  

16.

Đã mua những quà lưu niệm

(a)  

17.

đọc sách

(a)  

18.

Đã đọc sách

(a)