Font size
WorksheetsBài 1, 2, 3, 4 Giáo trình Phát triển hán ngữ
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
迟到
chídào
cídào
chídāo
cídāo
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
从来
cónglái
chónglái
cōnglái
zónglái
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
赶紧
gǎnjǐn
gánjǐn
cánjǐn
kǎnjǐn
Chọn phiên âm chính xác cho chữ hán dưới đây:
其实
qíshí
qísí
jísí
jíshí
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
··········不是这个意思,你听错了。
其实
因此
不过
从来
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我喜欢······朋友。
(a)
你是从什么时候开始学习汉语的?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
来了这么多人,·········了什么事?
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
我们快要······了,你想做什么工作?
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
·········学习汉语,我来到了中国。
(a)
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
他·········我的邻居,········我的熟人。
不是-而是
不但-而且
既-也
因为-所以
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
国家/是/你/来/从/哪个/的
(a)
他刚走进··········了。(说话人在房间里)
去
来
我朋友飞回泰国··········了。(说话人在中国)
来
去
朋友给我买回·········一些水果。
来
去
他给他的女友寄过·········一件礼物。
去
来
你不用过·······,我给你送过·········。
来-去
去-来
我看到他们走进酒店·········。(说话人在酒店外面)
去
来
Chọn đáp án chính xác
小王·········会说汉语·········会说韩语。
既-又
不是-而是
不但-而且
不是-就是
墙角放·········一堆汉语书。
(a)
