wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LT N5 (2月21日)

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tòa thị chính (Ủy ban nhân dân TP)

(a)  

2.

はしります

(a)  

3.

nước tương

(a)  

4.

あぶら

(a)  

5.

ví dụ

(a)  

6.

だいどころ

(a)  

7.

máy giặt

(a)  

8.

れいぞうこ

(a)  

9.

つまらない

(a)  

10.

phong bì

(a)  

11.

はがき

(a)  

12.

đồng nghĩa với アルバイト

(a)  

13.

よろこびます

(a)  

14.

nhớ

(a)  

15.

いなか

(a)