Font size
S
M
L
XL
Worksheetstoán tiếng anh tiếng việt
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
đứng lên
a)
stand up
b)
sit down
c)
what's your name
2.
.............nước nhớ nguồn
a)
uống
b)
ăn
c)
phá
d)
ói
3.
xếp hàng
a)
line up
b)
stand up
c)
sit down
4.
hà/mua/cho/một/cái/nón/mẹ
a)
mẹ cho mua hà một cái nón
b)
mẹ mua cho hà một cái nón
5.
một con ngựa........ cả tàu bỏ cỏ
a)
té
b)
ngã
c)
đau
6.
nước chảy đá............
a)
cứng
b)
mòn
c)
mềm
d)
tan
7.
Chị đi mua _______.
a)
Quả lê
b)
Biển
c)
Nhà vệ sinh
8.
Đây là gì?
a)
Biển
b)
Phố
c)
Quê
9.
1,2,__,4,5,6,7__,9,10.
Hai số đó là hai số nào?
a)
2
b)
3
c)
9
d)
8
10.
8+6=_____
a)
12
b)
19
c)
14
d)
86
11.
Trong chuồng có 10 con gà, thả đi 4 con gà. Hỏi còn lại bao nhiêu con gà?
a)
3
b)
8
c)
6
d)
2
12.
Đây là quả …
a)
Quả bóng
b)
Quả chuối
c)
Quả bưởi
d)
Quả mít
13.
Anh đang đi trên _____.
a)
Thuyền
b)
Nước
c)
Vịt
14.
Con này là con…
a)
Chim
b)
Chuột
c)
Voi
d)
Cá sấu
15.
12-7=…
15-5=…
Hai đáp án của những phép tính trên là bao nhiêu?
a)
2
b)
6
c)
10
d)
5
16.
Dì Ni đang nấu…
a)
Nhà
b)
Cháo
c)
Nước
17.
Anh Bi đang chơi____.
a)
Dép
b)
Cây
c)
Game
Reset
