wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập unit 7 anh 8

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

làm ảnh hưởng

(a)  

2.

algea (n) nghĩa là gì?

a)

tảo

b)

táo

c)

bệnh tả

d)

chất gây bẩn

3.

dưới nước

(a)  

4.

biển quảng cáo ngoài trời

(a)  

5.

huyết áp -> English

a)

blood pressure

b)

blod pressure

c)

blode pressure

d)

blood presure

6.

nguyên nhân, gây ra

(a)  

7.

cholera (n) nghĩa là gì?

a)

bệnh tả

b)

bệnh sởi

c)

bệnh thận

d)

bệnh cúm

8.

nghĩ ra -> English

a)

come up with

b)

come on with

c)

come up by

d)

come in with

9.

contaminate (v) nghĩa là gì?

a)

làm bẩn

b)

vứt , bỏ

c)

hủy hoại

d)

ảnh hưởng

10.

du__ (v) : vứt, bỏ

a)

m-p

b)

m-e

c)

m-n

d)

n-p

11.

cái nút tai

(a)  

12.

_ff_ct (n) : kết quả

a)

e-e

b)

e-a

c)

a-e

d)

a-a

13.

phạt tiền -> English

a)

fine

b)

four

c)

fane

d)

fone

14.

nổi, trôi

(a)  

15.

mất thính lực

(a)  

16.

_ll_strate (v) : minh họa

a)

i-u

b)

u-i

c)

i-i

d)

u-u

17.

measure (v) nghĩa là gì?

a)

đo

b)

lấy

c)

vứt

d)

minh họa

18.

chất độc, làm nhiễm độc

(a)  

19.

chất gây ô nhiễm

(a)  

20.

phóng xạ -> English

a)

radiation

b)

radius

c)

radious

d)

radition

21.

không được xử lý -> English

a)

untreated

b)

untreted

c)

untrated

d)

untraeted

22.

thuộc về thị giác

(a)