wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Plurals -s,es

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên âm là những chữ cái nào?

a)

a e i n u

b)

a e i o u

c)

u e o a t

d)

a e m u s

2.
a)

A PANDA

b)

AN PANDA

3.
a)

A BOOK

b)

AN BOOK

4.
a)

A EGG

b)

AN EGG

5.
a)

A APPLE

b)

AN APPLE

6.
a)

A BOY

b)

AN BOY

7.
a)

A UMBRELLA

b)

AN UMBRELLA

8.
a)

A IGLOO

b)

AN IGLOO

9.
a)

A OCTOPUS

b)

AN OCTOPUS

10.
a)

A cat

b)

two cats

c)

two cates

11.
a)

two doges

b)

a dog

c)

two dogs

12.
a)

boxs

b)

Boxes

c)

a Box

13.
a)

Watch

b)

Watchs

c)

Watches

14.
a)

eggs

b)

egges

c)

gegs

15.
a)

two foxs

b)

foxs

c)

two foxes

16.

Cách diễn đạt nào đúng với cụm từ sau: "bốn con khỉ"

a)

four monkeys

b)

four monkeies

17.
a)

Four igloo

b)

Four igloos

c)

Four iglooes

18.
a)

three penguins

b)

three penguines

c)

three penguin

19.
a)

A Dish

b)

Dishs

c)

Dishes

20.
a)

Three Tiger

b)

Three Tigers

c)

Three Tigeres

21.

Cụm từ "a plane" có nghĩa là gì trong tiếng việt

a)

1 chiếc máy bay

b)

máy bay

c)

1 chiếc tàu hỏa

d)

tàu hỏa

22.
a)

An King

b)

A King

c)

A Kings

23.
a)

A Bus

b)

Buses

c)

Buss

24.

Những từ sau sử dụng mạo từ a hay an

insect, umbrella, egg

a)

An

b)

A

c)

Không sử dụng được mạo từ nào

25.
a)

Two Queen

b)

Two Queens

c)

Two Queenes

26.

How many boys in the picture?

(a)  

27.

Viết các chữ cái sau thành từ có nghĩa

E S E V N

(a)  

28.
a)

Giraffe

b)

Alligator

c)

Mouse

d)

Elephant

29.

Viết số 13 và 30 trong tiếng Anh

(a)  

30.

There are__________apples on the table.

a)

an

b)

a

c)

three

d)

lot of