Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9 cities of the world

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Mean of "coast"

a)

bờ biển

b)

cửa hàng

c)

đồi

d)

tòa tháp

2.

"sạp hàng"

a)

palace

b)

stall

c)

pagoda

d)

boat

3.

Mean of "floating market"

a)

chợ rau

b)

chợ nổi

c)

chợ cá

4.

"thơm ngon"

a)

delicious

b)

exciting

c)

tasty

d)

crowded

5.

"bưu thiếp"

a)

boat

b)

coast

c)

postcard

d)

stall

6.

Today is _____

a)

sunny

b)

friendly

c)

tasty

d)

tower

7.

_______ town

a)

palaces

b)

beaches

c)

helpful

d)

crowded

8.

______ food

a)

pagoda

b)

palace

c)

street

9.

Mean of "palace"

a)

trang viên

b)

cung điện

c)

lâu đài

d)

tòa tháp

10.

hào hứng, hấp dẫn,...

a)

exciting

b)

delicious

c)

tasty

d)

helpful

11.

châu Á

(a)  

12.

châu Phi

(a)  

13.

châu Âu

(a)  

14.

Holland (n) nghĩa là gì?

a)

Hà Lan

b)

Đất thánh

c)

Vùng của Hol

d)

Phần Lan

15.

Úc

(a)  

16.

châu Mỹ

(a)  

17.

(n): châu Nam Cực -> English?

a)

Antarctica

b)

Antactica

c)

Antartica

d)

Atarctica

18.

giải thưởng, trao giải thưởng

(a)  

19.

phổ biến, thông dụng, thường

(a)  

20.

châu lục -> English?

a)

continent

b)

comtinent

c)

contiment

d)

comtiment

21.

sinh vật, tạo vật

(a)  

22.

thiết kế

(a)  

23.

chuyến đi

(a)  

24.

danh thắng (trong thành phố) -> English?

a)

landmark

b)

landmard

c)

lanmark

d)

landmak

25.

đáng yêu

(a)  

26.

vở nhạc kịch

(a)  

27.

cung điện

(a)  

28.

nổi tiếng, phổ biến

(a)  

29.

bưu thiếp

(a)  

30.

biểu tượng

(a)  

31.

di sản thế giới được UNESCO công nhận -> English?

a)

UNESCO World Heritage

b)

UNESCO World Knowledge

c)

UNESCO World Hope

d)

UNESCO World Collect

32.

well-known (adj) nghĩa là gì?

a)

nổi tiếng

b)

hiểu biết

c)

chưa thấy bao giờ

d)

hiểu rõ