wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friends Plus 6 - Unit 1 (1)

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

(n): nhà hàng

(a)  

2.

(n): chợ

(a)  

3.

(n): thư viện

(a)  

4.

(n): rạp hát

(a)  

5.

(n): cầu

(a)  

6.

(n): tượng đài

(a)  

7.

(n): quảng trường

(a)  

8.

(n): rạp chiếu phim

(a)  

9.

(n): ga xe lửa

(a)  

10.

(n): quán cà phê, nhà hàng (a)  

11.

(n): trung tâm thể thao

(a)  

12.

(n) trạm xe buýt, bến xe

(a)  

13.

(n): công viên

(a)  

14.

(n): tàu

(a)  

15.

(n): bể bơi

(a)  

16.

(n): khách sạn

(a)  

17.

(n): thị trấn

(a)  

18.

(n): thành phố

(a)  

19.

(n): nơi chốn

(a)  

20.

(adj): tuyệt vời f (a)  

21.

(v): tưởng tượng

(a)  

22.

(n): hành khách

(a)  

23.

(n): đầu bếp

(a)  

24.

(n): bức tường leo núi

(a)  

25.

(adj): thoải mái

(a)  

26.

(n): người (số nhiều)

(a)  

27.

(n): khu vực

(a)  

28.

(adj): duy nhất, chỉ có

(a)  

29.

(n): bản đồ

(a)  

30.

(adj): bên ngoài

(a)