wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB 2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Asia

a)

châu Âu

b)

châu Á

c)

châu Mỹ

d)

châu Phi

2.

"chữa bệnh" (v)

a)

cure

b)

take

c)

rise

d)

ill

3.

loudly (adv)

a)

nhỏ

b)

mây

c)

lớn tiếng

d)

im lặng

4.

strange (adj)

a)

người lạ

b)

lạ lùng

c)

tò mò

d)

năng suất

5.

wedding (n)

a)

lễ kỷ niệm

b)

lễ cưới

c)

lễ ăn hỏi

d)

lễ ma chay

6.

subject (n)

a)

vị ngữ

b)

môn học

c)

vật lý

d)

tác động

7.

"hoa"

a)

flour

b)

favour

c)

blossom

d)

messy

8.

"lộn xộn"

a)

passion

b)

chess

c)

messy

d)

dirty

9.

niềm đam mê

a)

messy

b)

patient

c)

passion

d)

mission

10.

landscape (n)

a)

phong cảnh

b)

ngoại ô

c)

thiên nhiên

d)

tòa nhà cao tầng

11.

trang trí

a)

behave

b)

decorate

c)

illustrate

d)

demonstrate

12.

behavior (n)

a)

ứng xử

b)

hành vi

c)

pháo hoa

d)

tác dụng

13.

quan trọng

a)

huge

b)

important

c)

solve

d)

hard

14.

khó khăn

a)

easy

b)

difficult

c)

important

d)

excellent

15.

excellent (adj)

a)

xuất sắc

b)

giỏi

c)

khá

d)

tốt

16.

fridge (n)

a)

bồn rửa

b)

tủ lạnh

c)

tủ đựng bát

d)

tủ đông

17.

stove (n)

a)

lò vi sóng

b)

c)

sảnh

d)

đũa

18.

sảnh, hành lang

a)

living room

b)

hall

c)

shall

d)

call

19.

lò vi sóng

a)

stove

b)

microwave

c)

sink

d)

knife

20.

trưng bày (v)

(a)  

21.

phòng trưng bày nghệ thuật

a)

art

b)

display

c)

art gallery

d)

gallery

22.

stadium (n)

a)

sân vận động

b)

sân cỏ

c)

sân bóng chày

d)

cân golf

23.

forbidden (adj)

a)

thoải mái

b)

cấm

c)

thảo luận

d)

mũ bảo hiểm

24.

sharpener (n)

a)

cao su

b)

cục tẩy

c)

gọt bút chì

d)

túi bút

25.

poster (n)

a)

bức tranh

b)

tranh vẽ

c)

áp phích

d)

tấm nệm