WorksheetsVOCAB 2
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Asia
châu Âu
châu Á
châu Mỹ
châu Phi
"chữa bệnh" (v)
cure
take
rise
ill
loudly (adv)
nhỏ
mây
lớn tiếng
im lặng
strange (adj)
người lạ
lạ lùng
tò mò
năng suất
wedding (n)
lễ kỷ niệm
lễ cưới
lễ ăn hỏi
lễ ma chay
subject (n)
vị ngữ
môn học
vật lý
tác động
"hoa"
flour
favour
blossom
messy
"lộn xộn"
passion
chess
messy
dirty
niềm đam mê
messy
patient
passion
mission
landscape (n)
phong cảnh
ngoại ô
thiên nhiên
tòa nhà cao tầng
trang trí
behave
decorate
illustrate
demonstrate
behavior (n)
ứng xử
hành vi
pháo hoa
tác dụng
quan trọng
huge
important
solve
hard
khó khăn
easy
difficult
important
excellent
excellent (adj)
xuất sắc
giỏi
khá
tốt
fridge (n)
bồn rửa
tủ lạnh
tủ đựng bát
tủ đông
stove (n)
lò vi sóng
lò
sảnh
đũa
sảnh, hành lang
living room
hall
shall
call
lò vi sóng
stove
microwave
sink
knife
trưng bày (v)
(a)
phòng trưng bày nghệ thuật
art
display
art gallery
gallery
stadium (n)
sân vận động
sân cỏ
sân bóng chày
cân golf
forbidden (adj)
thoải mái
cấm
thảo luận
mũ bảo hiểm
sharpener (n)
cao su
cục tẩy
gọt bút chì
túi bút
poster (n)
bức tranh
tranh vẽ
áp phích
tấm nệm
