wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6 - GETTING AND LOOK 1 - 12/1

Total questions: 20

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

/prəʊgram/

(a)  

2.

/habɪt/

(a)  

3.

vɔɪs

(a)  

4.

Match the following

a)

programme

1.

chương trình

b)

talent

2.

tài năng

c)

film

3.

phim; quay phim

d)

animated film

4.

phim hoạt hình

e)

lion

5.

sư tử

5.

kɪŋ

(a)  

6.

/prɪˈfə/

(a)  

7.

/kɑːˈtuːn/

(a)  

8.

Match the following

a)

Jerry

1.

(tên 1 con chuột trong 1 phim hoạt hình)

b)

character

2.

nhân vật; tính cách, tính nết

c)

VTV

3.

(Vietnam Television) truyền hình Việt Nam

d)

channel

4.

kênh, đài

e)

educational

5.

thuộc về, mang tính giáo dục

9.

ʃəʊ

(a)  

10.

/vjuːə/

(a)  

11.

/æn.ə.meɪ.t̬ɪd/

(a)  

12.

/kɒmɪdi/

(a)  

13.

Match the following

a)

competition

1.

cuộc thi/cuộc đua

b)

performer

2.

người biểu diễn, diễn viên

c)

Bibi

3.

(tên 1 kênh truyền hình thiếu nhi)

d)

like

4.

như, giống như

e)

feet

5.

bàn chân (số nhiều)

14.

kjuːt

(a)  

15.

/kɪti/

(a)  

16.

dɪˈskʌv(ə)ri

(a)  

17.

ðɛː

(a)  

18.

əːθ

(a)  

19.

/ˈnʌɪðə, ˈniː/

(a)  

20.

Match the following

a)

through

1.

qua, xuyên qua, suốt

b)

tongue

2.

lưỡi; tiếng, ngôn ngữ

c)

twister

3.

sự xoắn

d)

Thursday

4.

Thứ Năm

e)

animated

5.

Sôi nổi