NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets語彙1,2,3,4
Total questions: 15
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
新聞
a)
tạp chí
b)
từ điển
c)
sách
d)
báo
2.
時計
a)
Thời gian
b)
Đồng hồ
c)
Chìa khóa
d)
Bản đồ
3.
自動車
a)
Xe đạp
b)
Máy bay
c)
Xe hơi
d)
Xe máy
4.
ほんの気持ち
a)
Đây chỉ là chút lòng thành của tôi
b)
Cho tôi lấy cái này
c)
Xin cảm ơn
d)
Rất mong nhận được sự giúp đỡ
5.
事務所
a)
Nhà ăn
b)
Văn phòng
c)
Phòng họp
d)
Nhà vệ sinh
6.
階段
a)
Sảnh
b)
Thang cuốn
c)
Thang máy
d)
Cầu thang
7.
電話
a)
Máy tính
b)
Điện thoại
c)
Băng ghi âm
d)
Bóng điện
8.
毎日
a)
Mỗi tuần
b)
Mỗi tối
c)
Mỗi ngày
d)
Mỗi sáng
9.
昼休み
a)
Nghỉ trưa
b)
Nghỉ ngơi
c)
Ngày nghỉ
d)
Nghỉ giải lao
10.
電話番号
a)
Điện thoại
b)
Đồng hồ đeo tay
c)
Số nhà
d)
Số điện thoại
11.
お手洗いはどこですか。
a)
違います
b)
そうです
c)
あそこです
d)
トイレです
12.
ごしゅっしんはどちらですか。
a)
中国です
b)
ベトナムです
c)
韓国です
d)
アメリカです
13.
あなたの会社は何の会社ですか。
a)
違います
b)
日本の会社です
c)
ベトナムです
d)
電気の会社です
14.
昨日の晩は何時にねましたか。
a)
10時半です
b)
明日です
c)
はい
d)
いいえ
15.
毎日あなたは勉強しませんか。
a)
はい、そうです
b)
いいえ、毎日勉強します
c)
勉強しません
d)
4時間です
Reset
